Đầu Cos

2.000

Liên hệ: 093-824-8589

Đầu Cosđầu Cosse SC đồng nhôm, mũ chụp đầu Cos, đầu Cosse Pin rỗng – đặc – dẹp, Cosse Y, đầu Cosse chĩa trần – chĩa bọc nhựa vv.. Đơn giá theo bịch (Loại nhỏ) hoặc cái áp dụng với loại Cosse lớn. Đầu Cosse SC quy cách từ 6 đến 630, chất liệu đồng mạ kẽm. Phụ kiện còn có ống nối cáp điện chất liệu nhôm hoặc kết hợp đồng nhôm.

Bảng giá đầu Cos – đầu Cosse – Phụ kiện đấu nối cáp điện

Đầu Cosse SC
STT Hình Mã hàng Quy cách, mô tả Giá (VNĐ)
1

Cos SC
Đầu Cos SC
SC 6 Đầu Cosse 6 1.100
2 SC 10 Đầu Cosse 10 1.300
3 SC 16 Đầu Cosse 16 2.200
4 SC 25 Đầu Cosse 25 3.000
5 SC 35 Đầu Cosse 35 3.900
6 SC 50 Đầu Cosse 50 5.300
7 SC 70 Đầu Cosse 70 9.100
8 SC 95 Đầu Cosse 95 14.000
9 SC 120 Đầu Cosse 120 18.000
10 SC 150 Đầu Cosse 150 21.000
11 SC 185 Đầu Cosse 185 32.000
12 Đầu Cos SC 240 Đầu Cosse 240 44.000
13 Đầu Cos SC 300 Đầu Cosse 300 72.000
14 Đầu Cos SC 400 Đầu Cosse 400 97.000
15 Đầu Cos SC 500 Đầu Cosse 500 160.000
16 Đầu Cos SC 630 Đầu Cosse 630 270.000
Mũ chụp đầu Cosse
STT Hình Chủng loại Quy cách, mô tả Giá (VNĐ)
1

Mũ chụp đầu Cosse
Mũ chụp đầu Cosse
Chụp Cosse 1,25 V 1.25 – BỊCH 10.000
2 Chụp Cosse 2,0 V 2.0 – BỊCH 10.000
3 Chụp Cosse 3,5 V 3.5 – BỊCH 14.000
4 Chụp Cosse 5,5 V 5.5 – BỊCH 14.000
5 Chụp Cosse 8,0 V 8.0 – CÁI 160
6 Chụp Cosse 14 V 14 – CÁI 200
7 Chụp Cosse 22 V 22 – CÁI 300
8 Chụp Cosse 38 V 38 – CÁI 400
9 Chụp Cosse 60 V 60 – CÁI 600
10 Chụp Cosse 80 V 80 – CÁI 1.000
11 Chụp Cosse 100 V 100 – CÁI 1.200
12 Chụp Cosse 125 V 125 – CÁI 1.700
13 Chụp Cosse 150 V 150 – CÁI 2.200
14 Chụp Cosse 200 V 200 – CÁI 2.600
15 Chụp Cosse 250 V 250 – CÁI 3.300
16 Chụp Cosse 300 V 300 – CÁI 4.700
17 Chụp Cosse 400 V 400 – CÁI 6.000
18 Chụp Cosse 500 V 500 – CÁI 6.600
19 Chụp Cosse 630 V 630 – CÁI 8.500
Đầu Cosse đồng nhôm
STT Hình Chủng loại Quy cách, mô tả Giá (VNĐ)
1

Đầu Cosse đồng nhôm
Đầu Cosse đồng nhôm
Cosse 16 Cosse đồng nhôm 7.000
2 Cosse 25 Cosse đồng nhôm 8.000
3 Cosse 35 Cosse đồng nhôm 10.000
4 Cosse 50 Cosse đồng nhôm 13.000
5 Cosse 70 Cosse đồng nhôm 15.000
6 Cosse 95 Cosse đồng nhôm 18.000
7 Cosse 120 Cosse đồng nhôm 23.000
8 Cosse 150 Cosse đồng nhôm 27.000
9 Cosse 185 Cosse đồng nhôm 35.000
10 Cosse 240 Cosse đồng nhôm 43.000
11 Cosse 300 Cosse đồng nhôm 76.000
12 Cosse 400 Cosse đồng nhôm 130.000
13 Cosse 500 Cosse đồng nhôm 250.000
Ống nối đồng
STT Hình Chủng loại  cách, mô tả Giá (VNĐ)
1

Ống đồng nối cáp điện
Ống nối đồng
Ống nối 16 Ống nối đồng 2.240
2 Ống nối 25 Ống nối đồng 3.360
3 Ống nối 35 Ống nối đồng 4.640
4 Ống nối 50 Ống nối đồng 6.400
5 Ống nối 70 Ống nối đồng 9.280
6 Ống nối 95 Ống nối đồng 13.120
7 Ống nối 120 Ống nối đồng 17.600
8 Ống nối 150 Ống nối đồng 22.400
9 Ống nối 185 Ống nối đồng 28.800
10 Ống nối 240 Ống nối đồng 43.200
11 Ống nối 300 Ống nối đồng 72.000
Ống nối đồng nhôm
STT Hình Chủng loại Quy cách, mô tả Giá (VNĐ)
1

Ống nối đồng nhôm nối cáp điện
Ống nối đồng nhôm
Ống nối 16 Ống nối đồng nhôm 12.800
2 Ống nối 25 Ống nối đồng nhôm 16.000
3 Ống nối 35 Ống nối đồng nhôm 19.200
4 Ống nối 50 Ống nối đồng nhôm 28.800
5 Ống nối 70 Ống nối đồng nhôm 35.200
6 Ống nối 95 Ống nối đồng nhôm 48.000
7 Ống nối 120 Ống nối đồng nhôm 56.000
8 Ống nối 150 Ống nối đồng nhôm 72.000
9 Ống nối 185 Ống nối đồng nhôm 96.000
10 Ống nối 240 Ống nối đồng nhôm 112.000
11 Ống nối 300 Ống nối đồng nhôm 176.000
Ống nối nhôm
STT Hình Chủng loại Quy cách, mô tả Giá(VNĐ)
1

Ống nhôm đấu nối cáp điện
Ống nối nhôm
Ống nối 16 Ống nối nhôm 2.080
2 Ống nối 25 Ống nối nhôm 2.400
3 Ống nối 35 Ống nối nhôm 3.200
4 Ống nối 50 Ống nối nhôm 4.480
5 Ống nối 70 Ống nối nhôm 6.400
6 Ống nối 95 Ống nối nhôm 8.000
Cosse chỉa Y – Cosse chỉa tròn phủ nhựa – Cosse chỉa Y trần
STT Hình Chủng loại Quy cách, mô tả Giá (VNĐ)
1

Cos chĩa Y, chĩa tròn phủ nhựa
Đầu Cos chĩa Y, chĩa tròn phủ nhựa
Cosse chỉa, tròn VF 1.25 – 3,4 Y/ R 17.000
2 Cosse tròn VF 1.25 – 5R 19.000
3 Cosse tròn VF 1.25 – 6R 28.000
4 Cosse tròn VF 1.25 – 8R 32.000
5 Cosse tròn VF 1.25 – 10R 35.000
6 Cosse chỉa, tròn VF 2 – 3,4 Y/ R 17.000
7 Cosse chỉa, tròn VF 2 – 5 Y/ R 20.000
8 Cosse tròn VF 2 – 6R 31.000
9 Cosse tròn VF 2 – 8R 34.000
10 Cosse tròn VF 2 – 10R 37.000
11 Cosse chỉa, tròn VF 3.5 – 4,5 Y/ R 33.000
12 Cosse tròn VF 3.5 – 6R 46.000
13 Cosse chỉa, tròn VF 5.5 – 5 Y/ R 35.000
14 Cosse tròn VF 5.5 – 6R 48.000
15 Cosse tròn VF 5.5 – 8R 55.000
16

Đầu Cosse chỉa trần
Đầu Cosse chỉa trần
Cosse chỉa trần VF1.25mm2 14.000
17 Cosse chỉa trần VF2.3mm2 15.000
Cosse Pin rỗng
STT Hình Chủng loại Quy cách, mô tả Giá (VNĐ)
1

Đầu Cosse Pin rỗng
Đầu Cosse Pin rỗng
Cosse pin rỗng LT 050 – BỊCH 15.000
2 Cosse pin rỗng LT 075 – BỊCH 17.000
3 Cosse pin rỗng LT 100 – BỊCH 18.000
4 Cosse pin rỗng LT 150 – BỊCH 20.000
5 Cosse pin rỗng LT 250 – BỊCH 22.000
6 Cosse pin rỗng LT 400 – BỊCH 33.000
7 Cosse pin rỗng LT 600 – BỊCH 39.000
8 Cosse pin rỗng LT 10 – BỊCH 56.000
9 Cosse pin rỗng LT 16 – BỊCH 74.000
10 Cosse pin rỗng LT 25 – CÁI 2.000
11 Cosse pin rỗng LT 35 – CÁI 3.000
12 Cosse pin rỗng LT 50 – CÁI 4.000
13 Cosse pin rỗng LT 70 – CÁI 5.000
Cosse Pin dẹp
STT Hình Chủng loại Quy cách, mô tả Giá (VNĐ)
1

Đầu Cosse Pin dẹp
Đầu Cosse Pin dẹp
Cosse Pin dẹp PIN 1.25F – 18 28.000
2 Cosse Pin dẹp PIN 2.0F – 18 31.000
3 Cosse Pin dẹp PIN 5.5F – 14 45.000
Cosse Pin đặc
STT Hình Chủng loại Quy cách, mô tả Giá (VNĐ)
1

Đầu Cos pin đặc
Đầu Cos pin đặc
Cosse Pin đặc PIN 1.25 27.000
2 Cosse Pin đặc PIN 2.0 30.000
3 Cosse Pin đặc PIN 5.5 44.000
Back to top button