MCCB Susol LS 3P và 4P

Khoảng giá: từ 1.320.000₫ đến 1.724.000₫

S.

SKU: Không áp dụng Danh mục: Thẻ: , ,
MCCB Susol LS 3P và 4P
MCCB Susol LS 3P và 4P

MCCB Susol LS 3P và P có thông số In (A) từ 16A đến 1.600A. MCCB LS gồm có:

  • Dòng FTU: loại không chỉnh dòng;
  • FMU: loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 buớc 0.8, 0.9, 1.0;
  • ATU: loại chỉnh dòng cắt (nhiệt) và dòng ngắn mạch (từ);
  • ETS: loại chỉnh dòng chip relay điện tử 13 bước từ 0.4->1 x ln; AG6: loại chỉnh dòng 7 bước từ 0.4->1 x ln.

Bảng giá MCCB Susol LS 3P và 4P tham khảo

MCCB Susol LS 3 cực và 4 cực – LS Susol MCCB (APTOMAT) 3 cực và 4 cực
STT Tên sản phẩm Hình In (A) Icu (KA) Mã sản phẩm Giá (VNĐ) Mã sản phẩm Giá (VNĐ)
I. FTU: loại không chỉnh dòng 3P 4P
1 MCCB Susol LS 16,20,25,32,40,50,63,80,100A 50 TD100N FTU100 3P 1.320.000 TD100N FTU100 4P 1.724.000
2 100, 125A 50 TD160N FTU160 3P 1.800.000 TD160N FTU160 4P 2.404.000
3 160A 50 TD160N FTU160 3P 2.480.000 TD160N FTU160 4P 3.304.000
4 40, 50, 63, 80, 100A 50 TS100N FTU100 3P 1.440.000 TS100N FTU100 4P 1.840.000
5 100, 125A 50 TS160N FTU160 3P 2.040.000 TS160N FTU160 4P 2.632.000
6 160A 50 TS160N FTU160 3P 2.640.000 TS160N FTU160 4P 3.436.000
7 125, 160, 200A 50 TS250N FTU250 3P 3.120.000 TS250N FTU250 4P 4.112.000
8 250A 50 TS250N FTU250 3P 4.080.000 TS250N FTU250 4P 5.392.000
9 300, 400A 65 TS400N FTU400 3P 4.240.000 TS400N FTU400 4P 5.680.000
10 500, 630A 65 TS630N FTU630 3P 8.480.000 TS630N FTU630 4P 8.560.000
11 800A 65 TS800N FTU800 3P 9.600.000 TS800N FTU800 4P 10.000.000
II. FMU: loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 buớc 0.8, 0.9, 1.0 3P 4P
1 MCCB Susol LS 16,20,25,32,40,50,63,80,100A 50 TD100N FMU100 3P 1.400.000 TD100N FMU100 4P 1.812.000
2 100, 125A 50 TD160N FMU160 3P 2.000.000 TD160N FMU160 4P 2.668.000
3 160A 50 TD160N FMU160 3P 2.560.000 TD160N FMU160 4P 3.480.000
4 40, 50, 63, 80, 100A 50 TS100N FMU100 3P 1.520.000 TS100N FMU100 4P 2.000.000
5 100, 125A 50 TS160N FMU160 3P 2.120.000 TS160N FMU160 4P 2.768.000
6 160A 50 TS160N FMU160 3P 2.760.000 TS160N FMU160 4P 3.616.000
7 125, 160, 200A 50 TS250N FMU250 3P 3.280.000 TS250N FMU250 4P 4.328.000
8 250A 50 TS250N FMU250 3P 4.320.000 TS250N FMU250 4P 5.672.000
9 300, 400A 65 TS400N FMU400 3P 4.480.000 TS400N FMU400 4P 6.080.000
10 500, 630A 65 TS630N FMU630 3P 8.640.000 TS630N FMU630 4P 9.200.000
11 800A 65 TS800N FMU800 3P 10.240.000 TS800N FMU800 4P 10.800.000
III. ATU: loại chỉnh dòng cắt (nhiệt) và dòng ngắn mạch (từ) 3P 4P
1  MCCB Susol LS 125A 50 TS160N ATU160 3P 2.240.000 TS160N ATU160 4P 2.912.000
2 160A 50 TS160N ATU160 3P 2.920.000 TS160N ATU160 4P 3.808.000
3 125, 160, 200A 50 TS250N ATU250 3P 3.520.000 TS250N ATU250 4P 4.552.000
4 250A 50 TS250N ATU250 3P 4.640.000 TS250N ATU250 4P 5.968.000
5 300, 400A 65 TS400N ATU400 3P 4.720.000 TS400N ATU400 4P 7.040.000
6 500, 630A 65 TS630N ATU630 3P 9.200.000 TS630N ATU630 4P 10.000.000
7 800A 65 TS800N ATU800 3P 10.560.000 TS800N ATU800 4P 12.000.000
IV. ETS: loại chỉnh dòng chip relay điện tử 13 bước từ 0.4->1 x ln 3P 4P
1  MCCB Susol LS 40, 80A 50 TS100N ETS23 3P 2.480.000 TS100N ETS23 4P 3.168.000
2 40, 80, 160A 50 TS160N ETS23 3P 3.600.000 TS160N ETS23 4P 4.692.000
3 40 ,80 ,160 ,250A 50 TS250N ETS23 3P 5.120.000 TS250N ETS23 4P 6.160.000
4 160,250, 400A 65 TS400N ETS33 3P 5.280.000 TS400N ETS33 4P 7.200.000
5 160 ,250 ,400 ,630A 65 TS630N ETS33 3P 9.440.000 TS630N ETS33 4P 10.800.000
6 630, 800A 65 TS800N ETS43 3P 11.200.000 TS800N ETS43 4P 12.400.000
V. AG6: loại chỉnh dòng 7 bước từ 0.4->1 x ln 3P 4P
1  MCCB Susol LS 1000A 50 TS1000N 3P 36.000.000 TS1000N 4P 37.600.000
2 1250A 50 TS1250N 3P 36.800.000 TS1250N 4P 40.000.000
3 1600A 50 TS1600N 3P 40.800.000 TS1600N 4P 44.800.000
Ngoc Nguyen AN LLC - Đại lý bơm định lượng ProMinent - Nhà phân phối máy bơm nước - bơm hỏa tiễn Franklin
Ngoc Nguyen AN LLC – Đại lý bơm định lượng ProMinent – Nhà phân phối máy bơm nước – bơm hỏa tiễn Franklin
Thương hiệu

Back to top button