Kẹp treo cáp điện ABC – kẹp treo cáp vặn xoắn – móc treo cáp ABC – kẹp hãm treo cáp có đủ các quy cách theo yêu cầu, thiết bị đáp ứng nâng đỡ cáp vặn xoắn ABC có tiết diện đến 240mm2.
Kẹp treo cáp điện ABC – kẹp treo cáp vặn xoắn – Móc treo cáp ABC
| KẸP TREO | Đơn giá tham khảo |
| Móc treo 4×185-240mm (nhúng kẽm) | 48,000 |
| Móc treo 4×120-150 mm (nhúng kẽm) | 32,000 |
| Móc treo 4×50-95mm (nhúng kẽm) | 21,000 |
| Móc treo 4×25-35mm (nhúng kẽm) | 22,000 |
| Móc treo 4x11mm (nhúng kẽm) | 23,000 |
Thông tin sản phẩm
Thân kẹp treo cáp ABC được làm từ thép mạ kẽm nhúng nóng chịu lực tốt và chống ăn mòn. Thiết kế phần thân kẹp được móc vào bulong móc gắn cố định trên trụ điện. Phần vòng đệm bằng nhựa cao su tổng hợp chất lượng cao, chống chịu được thời tiết khắc nghiệt và được thiết kế để giữ chắc dây cáp, hạn chế ma sát làm rách vỏ bọc cáp.

Hãy liên hệ để được báo giá chi tiết kẹp treo và phụ kiện trung thế – hạ thế tại thời điểm mua hàng
Danh mục vật tư, phụ kiện
| STT | TÊN VẬT TƯ |
| 1 | XÀ, GIÁ TREO, THANH CHỐNG |
| ĐÀ 6mm CÁC LOẠI | |
| Xà V 75x75x6 dài 0,8m (1 ốp) | |
| Xà V 75x75x6 dài 1,2m (1 ốp) | |
| Xà V 75x75x6 dài 2m (2 ốp) | |
| Xà V 75x75x6 dài 2m (3 ốp) LTP | |
| Xà V 75x75x6 dài 2m (3 ốp) lệch 2/3 | |
| Xà V 75x75x6 dài 2m (4 ốp) | |
| Xà V 75x75x6 dài 2,2m (4 ốp) | |
| Xà V 75x75x6 dài 2,4m (3 ốp) | |
| Xà V 75x75x6 dài 2,4m (4 ốp) | |
| Xà V 75x75x6 dài 2,6m (0 ốp) | |
| Xà V 75x75x6 dài 2,6m (3 ốp) | |
| Xà V 75x75x6 dài 2,8m (0 ốp) | |
| Xà V 75x75x6 dài 2,8m (3 ốp) | |
| Xà V 75x75x6 dài 3m (0 ốp) | |
| Xà V 75x75x6 dài 3m (3 ốp) | |
| ĐÀ 8mm CÁC LOẠI | |
| Xà V 75x75x8 dài 0,8m (1 ốp) | |
| Xà V 75x75x8 dài 1,2m (1 ốp) | |
| Xà V 75x75x8 dài 1,66m (2 ốp) | |
| Xà V 75x75x8 dài 2m (2 ốp) | |
| Xà V 75x75x8 dài 2m (3 ốp) LTP | |
| Xà V 75x75x8 dài 2m (3 ốp) lệch 2/3 | |
| Xà V 75x75x8 dài 2m (4 ốp) | |
| Xà V 75x75x8 dài 2,1m (3 ốp) | |
| Xà V 75x75x8 dài 2,2m (4 ốp) | |
| Xà V 75x75x8 dài 2,4m (3 ốp) | |
| Xà V 75x75x8 dài 2,4m (4 ốp) | |
| Xà V 75x75x8 dài 2,6m (0 ốp) | |
| Xà V 75x75x8 dài 2,6m (3 ốp) | |
| Xà V 75x75x8 dài 2,8m (0 ốp) | |
| Xà V 75x75x8 dài 2,8m (3 ốp) | |
| Xà V 75x75x8 dài 3m (0 ốp) | |
| Xà V 75x75x8 dài 3m (3 ốp) | |
| 2 | ĐÀ MÁY BIẾN ÁP, THÁP TRỤ CÁC LOẠI |
| Đà U 100 dài 0,4m | |
| Đà U 100 dài 0,44m | |
| Đà U 100 dài 0,5m | |
| Đà U 100 dài 0,7m | |
| Đà U 100 dài 0,8m | |
| Đà U 100 dài 0,9m | |
| Đà U 100 dài 1m | |
| Đà U 100 dài 1,13m | |
| Đà U 120 dài 2m (tháp trụ) | |
| Đà U 120 dài 2,5m (tháp trụ) | |
| Đà U 120 dài 3m (tháp trụ) | |
| Đà U 140 dài 2,5m (tháp trụ) | |
| Đà U 140 dài 3m (tháp trụ) | |
| Đà U 160 dài 0,74m | |
| Đà U 160 dài 1,457m | |
| Đà U 160 dài 1,7m | |
| Đà U 160 dài 2,1m | |
| Đà U 160 dài 2,7m | |
| Đà U 160 dài 2,8m | |
| Đà U 160 dài 3m | |
| Đà U 160 dài 3,2m | |
| Đà U 160 dài 3,4m | |
| Đà U 200 dài 3m | |
| Bộ đà trạm ngồi 13 cây (bộ đà trụ ghép) | |
| U 100×500 | |
| U100x700 | |
| U100x1100 | |
| U160x740 | |
| U160x1457 | |
| U160x1700 | |
| U160x2100 | |
| Bộ đà trạm ngồi 15 cây (bộ đà trụ ghép) | |
| U 100×500 | |
| U100x700 | |
| U100x1100 | |
| U160x740 | |
| U160x1457 | |
| U160x1700 | |
| U160x2100 | |
| 3 | BULON LẮP BỘ ĐÀ TRẠM NGỒI 13 CÂY |
| Bu lông VRS 16×700 4 đai ốc | |
| Bu lông VRS 16×400 4 đai ốc | |
| Boulon 16×100 | |
| Boulon 16×50 | |
| BULON LẮP BỘ ĐÀ TRẠM NGỒI 15 CÂY | |
| Bulon 16x50mm NK | |
| Bulon 16x200mm | |
| Bu lông VRS 16×400 4 đai ốc | |
| Bu lông VRS 16×700 4 đai ốc | |
| Londen D18x2,5mm | |
| 4 | ĐÀ + CHỐNG COMPOSITE CÁC LOẠI |
| Đà composite 110x80x0,8m | |
| Đà composite 110x80x2m | |
| Đà composite 110x80x2,4m | |
| Đà composite 110x80x2,8m | |
| Đà composite 75x75x0.8m | |
| Đà composite 75x75x2,4m | |
| Đà composite 75x75x2,6m | |
| Đà composite 75x75x2,8m | |
| Thanh chống Composit 40x10x720 | |
| Thanh chống Composit 40x10x920 | |
| Thanh chống Composit 60x10x720 | |
| Thanh chống Composit 60x10x810 | |
| Thanh chống Composit 60x10x920 | |
| 5 | THANH CHỐNG CÁC LOẠI |
| Thanh nới 60x6x410 | |
| Chống dẹp 60×6 dài 0,92m | |
| Chống V50x5 dài 0,72m | |
| Chống V50x5 dài 0,81m | |
| Chống V50x5 dài 0,92m | |
| Chống V50x5 dài 1,130m | |
| Chống V50x5 dài 1,99m | |
| Chống V50x5 dài 2,1m | |
| Chống V63x6 dài 2,1m | |
| Chống V63x6 dài 2,5m | |
| Chân sứ đỉnh V50x5x530 | |
| Chân sứ đỉnh V75x6x800 | |
| Chân sứ đỉnh V75x8x800 | |
| 6 | POTHELET CÁC LOẠI |
| Potelete V50x5x2m | |
| Potelete V50x5x2,5m | |
| Potelete V50x5x3m | |
| Potelete V63x6x3m | |
| Potelete V63x6X2.5M | |
| 7 | KHUNG – GIÁ ĐỠ – THANH NỐI |
| Khung TU-TI 1 tầng chữ H (V50*940) | |
| Khung U80x600 (bắt FCO, LA) | |
| Khung U Pla 60x6x1150 (bắt FCO, LA) | |
| Giá treo chữ T V63x1,2m | |
| Giá đỡ đầu cáp 3×50 (V50) | |
| Giá đỡ đầu cáp 3×240 (V50) | |
| Giá đỡ đầu cáp đôi 3×50 (V50) | |
| Giá đỡ đầu cáp đơn 3×240 (V63) | |
| Giá đỡ đầu cáp đôi 3×240 (V63) | |
| Khánh tam giác nhỏ (6mm) – 260 (tim 135) | |
| Khánh tam giác trung (6mm) – 370 (tim 250) | |
| 8 | GIÁ TREO MÁY BIẾN ÁP |
| Giá treo MBT 1x 25KVA | |
| Giá treo MBT 1x 50KVA | |
| Giá treo MBT 1x 75KVA | |
| Giá treo MBT 3x25KVA | |
| Giá treo MBT 3x 50KVA | |
| Giá treo MBT 3x 75KVA | |
| Giá treo MBT 3x 100KVA | |
| 9 | TIẾP ĐỊA |
| Dây tiếp địa D6 | |
| Dây tiếp địa D8 | |
| Dây tiếp địa D10 | |
| Cọc tiếp địa V63x5x2,4m | |
| Cọc tiếp địa V63x6x2,5m (0 ốp) | |
| 10 | PHỤ KIỆN, BỘ CHẰNG, TIẾP ĐỊA, CODE CÁC LOẠI |
| CODE CÁC LOẠI | |
| Code 30*2,5mm | |
| Code D280/f21 (30*2,5mm) | |
| Code D280/f42 (30*2,5mm) | |
| Code D280/f60 (30*2,5mm) | |
| Code D280/ f90 (30*2,5mm) | |
| Code D280/f114 (30*2,5mm) | |
| Code D280/f140 (30*2,5mm) | |
| Code D280/f168 (30*2,5mm) | |
| Code D280/f21 (30*2,5mm) có chân nới | |
| Code D280/f42 (30*2,5mm) có chân nới | |
| Code D280/f60 (30*2,5mm) có chân nới | |
| Code D280/f90 (30*2,5mm) có chân nới | |
| Code D280/f114 (30*2,5mm) có chân nới | |
| Code D280/f140 (30*2,5mm) có chân nới | |
| Code D280/f168 (30*2,5mm) có chân nới | |
| Code 30*3mm không chân | |
| Code D280/f21 (30*3mm) | |
| Code D280/f42 (30*3mm) | |
| Code D280/f60 (30*3mm) | |
| Code D280/ f90 (30*3mm) | |
| Code D280/f114 (30*3mm) | |
| Code D280/f168 (30*3mm) | |
| Code 30*3mm có chân | |
| Code D280/f21 (30*3mm) có chân | |
| Code D280/f42 (30*3mm) có chân | |
| Code D280/f60 (30*3mm) có chân | |
| Code D280/ f90 (30*3mm) có chân | |
| Code D280/f114 (30*3mm) có chân | |
| Code D280/f168 (30*3mm) có chân | |
| Code D280/f21 (40*4mm) | |
| Code D280/f42 (40*4mm) | |
| Code D280/f60 (40*4mm) | |
| Code D280/ f90 (40*4mm) | |
| Code D280/f114 (40*4mm) | |
| Code D280/f168 (40*4mm) | |
| CODE LỚN | |
| Code D195(80*8ly) | |
| Code D200(80*8ly) | |
| Code D207(80*8ly) | |
| Code D210(80*8ly) | |
| Code D220(80*8ly) | |
| Code D240(80*8ly) | |
| Code D250(80*8ly) | |
| Code D260(80*8ly) | |
| Code D280(80*8ly) | |
| Code D300(80*8ly) | |
| Code D320(80*8ly) | |
| Code D340(80*8ly) | |
| Code D195(100*8ly) | |
| Code D207(100*8ly) | |
| Code D210(100*8ly) | |
| Code D220(100*8ly) | |
| Code D240(100*8ly) | |
| Code D250(100*8ly) | |
| Code D260(100*8ly) | |
| Code D280(100*8ly) | |
| Code D300(100*8ly) | |
| Code D320(100*8ly) | |
| Code D340(100*8ly) | |
| Code D200(100*10ly) | |
| Code D220(100*10ly) | |
| Code D230(100*10ly) | |
| Code D240(100*10ly) | |
| Code D250(100*10ly) | |
| Code D280(100*10ly) | |
| Code D300(100*10ly) | |
| Code D320(100*10ly) | |
| Code D340(100*10ly) | |
| Code D410(100*10ly) | |
| Code trụ đôi D195(390) – 80*8ly | |
| Code trụ đôi D205(410) – 80*8ly | |
| Code trụ đôi D220(440) – 80*8ly | |
| Code trụ đôi D240(480) – 80*8ly | |
| Code trụ đôi D254(508) – 80*8ly | |
| Code trụ đôi D264(528) – 80*8ly | |
| Code trụ đôi D300(600) – 80*8ly | |
| Code trụ đôi D195(390) – 100*8ly | |
| Code trụ đôi D205(410) – 100*8ly | |
| Code trụ đôi D220(440) – 100*8ly | |
| Code trụ đôi D240(480) – 100*8ly | |
| Code trụ đôi D254(508) – 100*8ly | |
| Code trụ đôi D264(528) – 100*8ly | |
| Code trụ đôi D300(600) – 100*8ly | |
| Code thùng D280 tim 400 (40*3+50*4) | |
| Code thùng D280 tim 300 (40*4+40*4) | |
| 11 | DÂY ĐAI + KHOÁ ĐAI |
| Dây đai Inox 20×0,4mm (50m/cuộn) | |
| Dây đai Inox 20×0,4mm (1,2m/sợi) | |
| Dây đai Inox 20×0,7mm (25m/cuộn) | |
| Dây đai Inox 20×0,7mm (1,2m/sợi) | |
| Khoá đai A20 | |
| Khoá đai A10 | |
| 12 | ĐẦU COSSE ĐỒNG |
| Đầu cosse SC Cu 4mm2 (4/6) | |
| Đầu cosse SC Cu 6mm2 (6/8) | |
| Đầu cosse SC Cu 10mm2 (6/8) | |
| Đầu cosse SC Cu 16mm2 (6/8) | |
| Đầu cosse SC Cu 16mm2 (10) | |
| Đầu cosse SC Cu 25mm2 (8/10) | |
| Đầu cosse SC Cu 35mm2 (8/10) | |
| Đầu cosse SC Cu 35mm2 (12) | |
| Đầu cosse SC Cu 50mm2 (8/10/12) | |
| Đầu cosse SC Cu 70mm2 (8/10/12) | |
| Đầu cosse SC Cu 95mm2 (10/12) | |
| Đầu cosse SC Cu 120mm2 (12/14/16) | |
| Đầu cosse SC Cu 150mm2 (12/14/16) | |
| Đầu cosse SC Cu 185mm2 (12/14/16) | |
| Đầu cosse SC Cu 240 | |
| Đầu cosse SC Cu 300mm2 (12/14/16) | |
| Đầu cosse SC Cu 400mm2 (14/16) | |
| 13 | ĐẦU COSSE ĐỒNG – NHÔM(1 lỗ) |
| Đầu cosse Cu-Al 10mm2 | |
| Đầu cosse Cu-Al 16mm2 | |
| Đầu cosse Cu-Al 25mm2 | |
| Đầu cosse Cu-Al 35mm2 | |
| Đầu cosse Cu-Al 50mm2 | |
| Đầu cosse Cu-Al 70mm2 | |
| Đầu cosse Cu-Al 95mm2 | |
| Đầu cosse Cu-Al 120mm2 | |
| Đầu cosse Cu-Al 150mm2 | |
| Đầu cosse Cu-Al 185mm2 | |
| Đầu cosse Cu-Al 240mm2 | |
| Đầu cosse Cu-Al 300mm2 | |
| Đầu cosse Cu-Al 400mm2 | |
| 14 | ĐẦU COSSE ĐỒNG (LOẠI BÍT) dài |
| Đầu Cosse NU 10mm2 | |
| Đầu Cosse NU 16mm2 | |
| Đầu Cosse NU 25mm2 | |
| Đầu Cosse NU 35mm2 | |
| Đầu Cosse NU 50mm2 | |
| Đầu Cosse NU 70mm2 | |
| Đầu Cosse NU 95mm2 | |
| Đầu Cosse NU 120mm2 | |
| Đầu Cosse NU 150mm2 | |
| Đầu Cosse NU 185mm2 | |
| Đầu Cosse NU 240mm2 | |
| Đầu Cosse NU 300mm2 | |
| Đầu Cosse NU 400mm2 | |
| Đầu Cosse NU 500mm2 | |
| 15 | ĐẦU COSSE ĐỒNG (LOẠI 2 LỖ) |
| Coss 2 Lỗ NF 16 (8) | |
| Coss 2 Lỗ NF 25 (8) | |
| Coss 2 Lỗ NF 35 (8) | |
| Coss 2 Lỗ NF 50 (8,10) | |
| Coss 2 Lỗ NF 70 (10,12) | |
| Coss 2 Lỗ NF 95 (12,14) | |
| Coss 2 Lỗ NF 120 (12/14) | |
| Coss 2 Lỗ NF 150 (12/14) | |
| Coss 2 Lỗ NF 185 (12/14) | |
| Coss 2 Lỗ NF 240 (12/14) | |
| Coss 2 Lỗ NF 300 (12/14) | |
| 16 | CHỤP ĐẦU COSSE CÁC LOẠI |
| Chụp cosse SC 16mm2 | |
| Chụp cosse SC 25mm2 | |
| Chụp cosse SC 35mm2 | |
| Chụp cosse SC 50mm2 | |
| Chụp cosse SC 70mm2 | |
| Chụp cosse SC 95mm2 | |
| Chụp cosse SC 120mm2 | |
| Chụp cosse SC 150mm2 | |
| Chụp cosse SC 185mm2 | |
| Chụp cosse SC 240mm2 | |
| Chụp cosse SC 300mm2 | |
| Chụp cosse SC 400mm2 | |
| 17 | KẸP CÁP THÉP |
| Kẹp 3 BL bản 42 BL16 ( 42x120x5ly) hàng thường nhúng thường | |
| Kẹp 3 BL bản 46 BL16 (46x125x6ly)hàng thường nhúng thướng | |
| Kẹp 3 BL bản 50 BL16 (50x136x7ly)hàng thường nhúng thường | |
| Kẹp 3BL bản 42 (BL 16) (42x125x5mm) Nhúng toàn bộ | |
| Kẹp 3 BL bản 46 BL16 (46x130x6,5ly) Nhúng toàn bộ | |
| Kẹp 3BL bản 50 (BL 16) (50x150x7mm) Nhúng toàn bộ | |
| 18 | KẸP WR CÁC LOẠI |
| WR 189 (35-35) | |
| WR 279 (70-70) | |
| WR 379 (50-95) | |
| WR 419 (95-95) | |
| WR 815 (70-240) | |
| WR 835 (95-240) | |
| WR 875 (150-240) | |
| WR 929 (240-240) | |
| 19 | KẸP NGỪNG |
| Kẹp ngừng 2F 2 lỗ (nhúng kẽm) | |
| Kẹp ngừng 2F 4 lỗ (nhúng kẽm) | |
| KẸP NGỪNG 4X10 | |
| KẸP NGỪNG 2X10 | |
| Kẹp ngừng cáp ABC 4×11-25-35mm (nhúng kẽm) | |
| Kẹp ngừng cáp ABC 4×50-95mm (nhúng kẽm) | |
| Kẹp ngừng cáp ABC 4×120-150mm (nhúng kẽm) | |
| Kẹp ngừng ABC 4x185mm | |
| Kẹp ngừng ABC 4x240mm | |
| 20 | KẸP TREO |
| Móc treo 4×185-240mm (nhúng kẽm) | |
| Móc treo 4×120-150 mm (nhúng kẽm) | |
| Móc treo 4×50-95mm (nhúng kẽm) | |
| Móc treo 4×25-35mm (nhúng kẽm) | |
| Móc treo 4x11mm (nhúng kẽm) | |
| 21 | NỐI BỌC IPC |
| Nối bọc IPC 2/11, 2/25 | |
| Kẹp IPC 95-35 (1 bulon) | |
| Kẹp IPC 95-95 (1 bulon) | |
| Kẹp IPC 95-95 (2 bulon) | |
| Kẹp IPC 120-120 (2 bulon) | |
| Kẹp IPC 120-150 (2 bulon) | |
| Kẹp IPC 185-240 (2 bulon) | |
| 22 | KẸP QUAI + HOTLINE |
| Kẹp quai 2/0 dây 50-70( đồng 5ly) | |
| Kẹp quai 4/0 dây 120( đồng 5ly) | |
| Kẹp quai 240 (dây 185-240) | |
| Kẹp quai ép 70-70 | |
| Kẹp quai ép 95-120 | |
| Kẹp quai ép 150-240 | |
| Kẹp quai dạng ty 50-120 | |
| Kẹp quai dạng ty 150-240 | |
| Kẹp mỏ vịt | |
| Kẹp hotline 2/0 | |
| Kẹp hotline 4/0 | |
| Kẹp hotline 350 (150-350) | |
| KẸP NHÔM hàng xi | |
| Kẹp AC 50-70 (2 bulon) | |
| Kẹp AC 50-70 (2 bulon) (dày) | |
| Kẹp AC 50-70 (3 bulon) | |
| Kẹp AC 50-70 (3 bulon) (dày) | |
| Kẹp AC 95 -120 (3 bulon) | |
| Kẹp AC 95 -120 (3 bulon) (dày) | |
| Kẹp AC 120-150 (3 bulon) | |
| Kẹp AC 185-240 (3 bulon) | |
| Kẹp AC 300-400 (3 bulon) | |
| 23 | KẸP RẼ NHÁNH SONG SONG ĐỒNG – NHÔM |
| Kẹp nối rẽ Cu-AL (6-50/16-70) – 1 Bulon | |
| Kẹp nối rẽ Cu-AL (10-95/25-150) – 1 Bulon | |
| Kẹp nối rẽ Cu-AL (6-50/16-70) – 2 Bulon | |
| Kẹp nối rẽ Cu-AL (10-95/25-150) – 2 Bulon | |
| Kẹp nối rẽ Cu-AL (125-180/35-240) – 2 Bulon | |
| Kẹp nối rẽ Cu-AL (6-50/16-70) – 3 bulon | |
| Kẹp nối rẽ Cu-AL (10-95/25-150) – 3 Bulon | |
| Kẹp nối rẽ Cu-AL (25-180/35-240) – 3 Bulon | |
| Kẹp nối rẽ Cu-AL (25-240/35-300) – 3 Bulon | |
| 24 | KHOÁ NÉO |
| Lem 3U 50-185 (Tol 3ly) dây trần | |
| Lem 5U 50-185 (Tol 3ly) dây trần | |
| LEM DỪNG 3U,4U,5U DÂY BỌC | |
| Lem 3U 50-120 (Tol 3ly) dây bọc, dây trần 240-400 | |
| Lem 5U 95-120 (Tol 3ly) dây bọc, dây trần 240-400 | |
| Lem 3U lớn 150-240 (Tol 3ly) dây bọc | |
| Lem 3U lớn 150-240 (Tol 4ly) dây bọc | |
| Lem 5U lớn 150-240 (Tol 3ly) dây bọc | |
| Lem 5U lớn 150-240 (Tol 4ly) dây bọc | |
| Lem 5U lớn 185-240 dây bọc cáp toàn phần (Tol 4ly) | |
| 25 | KHOÁ NÉO YÊN NGỰA- BÁN SÚNG |
| Khóa đở yên ngựa 50-240(3ly) dây trần | |
| Khóa đở yên ngựa 50-240(4ly) dây trần | |
| Khóa đở yên ngựa 50-240(4ly) dây bọc | |
| Lem bá súng 4U 95-240 (4ly) dây trần | |
| Lem bá súng 4U 150-240 (4ly) dây bọc | |
| Máng che dây chằng | |
| 26 | KHOÁ NÉO CONG |
| Khóa néo cong 3U 50-240 (3ly) dây trần | |
| Khóa néo cong 3U 50-240 (4ly) dây trần | |
| Khóa néo cong 4U 50-240 (4ly) dây trần | |
| Khóa néo cong 5U 50-240 (4ly) dây trần | |
| Khóa néo cong 3U 50-240 (3ly) dây bọc | |
| Khóa néo cong 3U 50-240 (4ly) dây bọc | |
| Khóa néo cong 4U 50-240 (4ly) dây bọc | |
| Khóa néo cong 5U 50-240 (4ly) dây bọc | |
| 27 | MANI |
| Maní ngắn F16 | |
| Maní dài F16 | |
| Maní ngắn F18 | |
| Maní dài F18 | |
| Móc chữ A (Giá móc đôi) | |
| Giá móc đơn cáp ABC | |
| Bộ neo xoè – 2.5ly | |
| Bộ neo xoè – 2.5ly (Chảo 3ly) | |
| Bộ neo xoè – 3ly | |
| 28 | TY NEO |
| Ty neo 16×1800 (đầu tròn) | |
| Ty neo 16×2400 (đầu tròn) | |
| Ty neo 16×3000 (đầu tròn) | |
| Ty neo 18×1800 (đầu tròn) | |
| Ty neo 18×2400 (đầu tròn) | |
| Ty neo 18×3000 (đầu tròn) | |
| Ty neo 20×1800 (đầu tròn) | |
| Ty neo 20×2400 (đầu tròn) | |
| Ty neo 20×3000 (đầu tròn) | |
| Ty neo 22×1600 (đầu tròn) | |
| Ty neo 22×1800 (đầu tròn) | |
| Ty neo 22×2400 (đầu tròn) | |
| Ty neo 22×3000 (đầu tròn) | |
| 29 | CỌC TIẾP ĐỊA |
| Cọc tiếp địa f16x2400 (mạ kẽm) | |
| Cọc tiếp địa f16x2400 (mạ đồng) | |
| Kẹp tiếp địa F16 thau | |
| Kẹp tiếp địa F22 đỏ | |
| 30 | ỐC XIẾP CÁP |
| Ốc xiết cáp 11mm2 | |
| Ốc xiết cáp 22mm2 | |
| Ốc xiết cáp 25mm2 | |
| Ốc xiết cáp 38mm2 | |
| Ốc xiết cáp 1/0 | |
| Ốc xiết cáp 2/0 (cỡ dây 50-70) | |
| Ốc xiết cáp 4/0 | |
| OXC 250 MCM giao điện lực | |
| OXC 350 MCM (120- 150mm2) | |
| OXC 350 MCM giao điện lực | |
| OXC 500 MCM (185- 250mm2) | |
| OXC 500 MCM giao điện lực | |
| OXC 750 MCM (300-350mm2) | |
| 31 | ỐNG NỐI NHÔM |
| Ống nối ép AL 50 ko lõi thép | |
| Ống nối ép AL 70 ko lõi thép | |
| Ống nối ép AL 95 ko lõi thép | |
| Ống nối ép AL 120 ko lõi thép | |
| Ống nối ép AL 150 ko lõi thép | |
| Ống nối ép AL 185 ko lõi thép | |
| Ống nối ép AL 240 ko lõi thép | |
| Ống nối ép AL 50 có lõi thép | |
| Ống nối ép AL 70 có lõi thép | |
| Ống nối ép AL 95 có lõi thép | |
| Ống nối ép AL 120 có lõi thép | |
| Ống nối ép AL 150 có lõi thép | |
| Ống nối ép AL 185 có lõi thép | |
| Ống nối ép AL 240 có lõi thép | |
| Ống chằng lệch f60x1,9mmx1,5m | |
| Ống chằng lệch f60x1,9mmx1,2m | |
| Đầu đuôi bộ chằng lệch | |
| Pass L+I 6 ly | |
| Pass L+I 8 ly | |
| Pass L+L 6 ly | |
| Pass L+L 8 ly | |
| 32 | * U-Rack 2.5 ly: |
| Uclevis 2.5ly | |
| Rack 2 – 2.5ly (Ty 13.5) ( 3 khoảng) | |
| Rack 3 – 2.5ly (Ty 13.5) ( 5 khoảng | |
| Rack 4 – 2.5ly (Ty 13.5) ( 7 khoảng) | |
| 33 | * U-Rack 3 ly : |
| Uclevis 3ly | |
| Rack 2 – 3ly (Ty 13.5) | |
| Rack 3 – 3ly (Ty 13.5) | |
| Rack 4 – 3ly (Ty 13.5) | |
| Băng keo hạ thế | |
| Băng keo trung thế (TQ) | |
| Băng cảnh báo cáp ngầm | |
| 34 | BULON CÁC LOẠI |
| BULON MẮT | |
| Bulon mắt 16×200 (Thân to) | |
| Bulon mắt 16×250 (Thân to) | |
| Bulon mắt 16×300 (Thân to) | |
| Bulon mắt 16×350 (Thân to) | |
| Bulon mắt 16×400 (Thân to) | |
| Bulon mắt 16×450 (Thân to) | |
| Bulon mắt 16×500 (Thân to) | |
| Bulon mắt 16×550 (Thân to) | |
| Bulon mắt 16×600 (Thân to) | |
| 35 | BULON MÓC |
| Bulon móc 16×200 (Thân to) | |
| Bulon móc 16×250 (Thân to) | |
| Bulon móc 16×300 (Thân to) | |
| Bulon móc 16×350 (Thân to) | |
| Bulon móc 16×400 (Thân to) | |
| Bulon móc 16×450 (Thân to) | |
| Bulon móc 16×500 (Thân to) | |
| Bulon móc 16×550 (Thân to) | |
| Bulon móc 16×600 (Thân to) | |
| 36 | BULON LỤC GIÁC |
| Boulon 10×40 | |
| Boulon 12×40 | |
| Boulon 12×50 | |
| Boulon 16×40 | |
| Boulon 16×50 | |
| Boulon 16×100 | |
| Boulon 16×150 | |
| Bulon 16×200 lục giác (thân nhỏ) | |
| Bulon 16×250 lục giác (thân nhỏ) | |
| Bulon 16×300 lục giác (thân nhỏ) | |
| Bulon 16×350 lục giác (thân nhỏ) | |
| Bulon 16×400 lục giác (thân nhỏ) | |
| Boulon 16×200 (thân lớn) | |
| Boulon 16×250 (thân lớn) | |
| Boulon 16×300 (thân lớn) | |
| Boulon 16×350 (thân lớn) | |
| Boulon 16×400 (thân lớn) | |
| Boulon 16×450 (thân lớn) | |
| Boulon 16×500 (thân lớn) | |
| Boulon 16×550 (thân lớn) | |
| Boulon 16×600 (thân lớn) | |
| 37 | BULON VEN RĂNG SUỐT |
| VRS 16×250 +4tan | |
| VRS 16×300 +4tan | |
| VRS 16×350 +4tan | |
| VRS 16×400 +4tan | |
| VRS 16×450 +4tan | |
| VRS 16×500 +4tan | |
| VRS 16×550 +4tan | |
| VRS 16×600 +4tan | |
| VRS 16×650 +4tan | |
| VRS 16×700 +4tan | |
| VRS 16×750 +4tan | |
| VRS 16×800 +4tan | |
| VRS 16×1000 +4tan | |
| VRS 16×250 +2tan | |
| VRS 16×300 +2tan | |
| VRS 16×350 +2 tan | |
| VRS 16×400 +2tan | |
| VRS 16×450 +2tan | |
| VRS 16×500 +2tan | |
| VRS 16×550 +2tan | |
| VRS 16×600 +2tan | |
| VRS 16×650 +2tan | |
| VRS 16×700 +2tan | |
| VRS 16×750 +2tan | |
| VRS 16×800 +2tan | |
| VRS 16×1000 +2tan | |
| VRS 22×400 +2tan | |
| VRS 22×450+2tan | |
| VRS 22×500+2tan | |
| VRS 22×550+2tan | |
| VRS 22×600+2tan | |
| VRS 22×650+2tan | |
| VRS 22×700+2tan | |
| VRS 22×750+2tan | |
| VRS 22×800+2tan | |
| VRS 22×850+2tan | |
| VRS 22×900+2tan | |
| VRS 22×950+2tan | |
| VRS 22×1000+2tan | |
| VRS 22×1200+2tan | |
| 38 | BULON VEN RĂNG 2 ĐẦU |
| 2ĐR TL 16×300 +2tan | |
| 2ĐR TL 16×350 +2tan | |
| 2ĐR TL 16×400 +2tan | |
| 2ĐR TL 16×450+2tan | |
| 2ĐR TL 16×500+2tan | |
| 2ĐR TL 16×550+2tan | |
| 2ĐR TL 16×600+2tan | |
| 2ĐR TL 16×650+2tan | |
| 2ĐR TL 16×700+2tan | |
| 2ĐR TL 16×750+2tan | |
| 2ĐR TL 16×800+2tan | |
| 2ĐR TL 16×1000+2tan | |
| 2ĐR TL 22×400 +2tan | |
| 2ĐR TL 22×450+2tan | |
| 2ĐR TL 22×500+2tan | |
| 2ĐR TL 22×550+2tan | |
| 2ĐR TL 22×600+2tan | |
| 2ĐR TL 22×650+2tan | |
| 2ĐR TL 22×700+2tan | |
| 2ĐR TL 22×750+2tan | |
| 2ĐR TL 22×800+2tan | |
| 2ĐR TL 22×850+2tan | |
| 2ĐR TL 22×900+2tan | |
| 2ĐR TL 22×950+2tan | |
| 2ĐR TL 22×1000+2tan | |
| 2ĐR TL 22×1200+2tan | |
| 39 | LONDEN VUÔNG |
| Lông đền vuông f18 (50*50*2,5mm) | |
| Lông đền vuông f14 (50*50*2,5mm) | |
| Lông đền vuông f24 (50*50*2,5mm) | |
| Lông đền vuông 18 (50x50x3mm) | |
| Londen vuông (60*5mm) | |
| Londen vuông (60*6mm) | |
| Londen vuông (80*5mm) | |
| Londen vuông (80*6mm) | |
| Londen vuông (80*8mm) | |
| Long den tron 12,14,16,18 | |
| Tán 10 | |
| Tán 12 | |
| Tán 14 | |
| Tán 16 | |
| Tán 18 | |
| Tán 20 | |
| Tán 22 | |
| 40 | NẮP CHỤP |
| Nắp chụp LBFCO trên | |
| Nắp chụp LBFCO dưới | |
| Nắp chụp FCO duoi | |
| Nắp chụp FCO tren | |
| Nắp chụp LA | |
| Nắp chụp MBT | |
| Nắp chụp MBT hạ thế 1p | |
| Nắp chụp MBT ngang ĐK 180mm | |
| Nắp chụp kẹp quai | |
| Nắp chụp đầu cực TU-TI (hình hộp chữ nhật) | |
| Nắp chụp bát sứ TI (giống hình chảo) | |
| Nắp chụp bát sứ TU (giống cái tô) | |
| 41 | SỨ ĐỨNG |
| Sứ đứng 24KV drò 550 CON (Minh Long) | |
| Sứ đứng 24KV drò 600 CMB (Minh Long) | |
| Sứ đứng 36KV dro 720 CMB (Minh Long) | |
| Sứ chằng nhỏ | |
| Sứ chằng lớn | |
| Sứ ống chỉ nhỏ | |
| Sứ đỡ tăng cường FCO 14 KV polymer (ML)+ bass | |
| Cách điện treo polymer 27KV (Sứ chuỗi) (6 bát) | |
| Mốc cảnh báo cáp ngầm bằng sứ (Minh Long) | |
| Cầu chì trời 30A/60A – 600V | |
| Cầu chì trời 100A – 600V | |
| Sứ treo polymer 24kV (DTR) | |
| Mốc cảnh báo cáp ngầm bằng gang | |
| 42 | CHÂN SỨ, TY SỨ ĐỨNG |
| Ty sứ đứng 265mm – 24KV đầu không bọc chì | |
| Ty sứ đứng 265mm – 24KV đầu bọc chì | |
| Chân sứ đỉnh thẳng 870*3ly | |
| Chân sứ đỉnh cong 870*3ly | |
| Chân sứ đỉnh thẳng 870*3ly – Bọc chì sứ 24KV | |
| Chân sứ đỉnh cong 870*3ly – Bọc chì sứ 24KV | |
| Chân sứ đỉnh thẳng 870*3ly – Dùng sứ polyme | |
| Chân sứ đỉnh cong 870*3ly – Dùng sứ polyme | |
| 43 | GIÁP NÍU + GIÁP BUỘC (THÁI LAN) |
| Giáp níu dây bọc 25mm (Thái Lan) | |
| Giáp níu dây bọc 50mm (Thái Lan) | |
| Giáp níu dây bọc 70mm (Thái Lan) | |
| Giáp níu dây bọc 95mm (Thái Lan) | |
| Giáp níu dây bọc 120mm (Thái Lan) | |
| Giáp níu dây bọc 150mm (Thái Lan) | |
| Giáp níu dây bọc 185mm (Thái Lan) | |
| Giáp níu dây bọc 240mm (Thái Lan) | |
| Yếm + U giáp níu | |
| 44 | GIÁP NÍU DÂY TRẦN |
| Giáp níu dây trần 50mm2 | |
| Giáp níu dây trần 70mm2 | |
| Giáp níu dây trần 95mm2 | |
| Giáp níu dây trần 120mm2 | |
| Giáp níu dây trần 150mm2 | |
| Giáp níu dây trần 185mm2 | |
| Giáp níu dây trần 240mm2 | |
| Giáp buộc đầu sứ đơn 24KV 50mm2 | |
| Giáp buộc đầu sứ đơn 24KV 70mm2 | |
| Giáp buộc đầu sứ đơn 24KV 95mm2 | |
| Giáp buộc đầu sứ đơn 24KV 120mm2 | |
| Giáp buộc đầu sứ đơn 24KV 150mm2 | |
| Giáp buộc đầu sứ đơn 24KV 240mm2 | |
| Giáp buộc cố sứ đơn 24KV 50mm2 | |
| Giáp buộc cố sứ đơn 24KV 70mm2 | |
| Giáp buộc cố sứ đơn 24KV 95mm2 | |
| Giáp buộc cố sứ đơn 24KV 120mm2 | |
| Giáp buộc cố sứ đơn 24KV 150mm2 | |
| Giáp buộc cố sứ đơn 24KV 240mm2 | |
| Giáp buộc đầu sứ đôi 24KV 50mm2 (1 Bộ = 2 Sợi) | |
| Giáp buộc đầu sứ đôi 24KV 70mm2 (1 Bộ = 2 Sợi) | |
| Giáp buộc đầu sứ đôi 24KV 95mm2 (1 Bộ = 2 Sợi) | |
| Giáp buộc đầu sứ đôi 24KV 120mm2 (1 Bộ = 2 Sợi) | |
| Giáp buộc đầu sứ đôi 24KV 150mm2 (1 Bộ = 2 Sợi) | |
| Giáp buộc đầu sứ đôi 24KV 240mm2 (1 Bộ = 2 Sợi) | |
| VI | THIẾT BỊ |
| 1 | FCO 100 A – 27 kV – 150k kV BIL, sứ (có bass) |
| 2 | FCO 200 A – 27 kV – 150 kV BIL, sứ (không bass) |
| 3 | FCO 100 A – 35 kV – 170 kV BIL, sứ (có bass) |
| 4 | FCO 100 A – 27 kV – 150 kV BIL, polymer (có bass) |
| 5 | FCO 200 A – 27 kV – 150 kV BIL, polymer (có bass) |
| 6 | LBFCO 100A – 27KV-150KV BIL – Polymer (Có bass) (Tuấn Ân) |
| 7 | LBFCO 200A – 27KV-150KV BIL – Polymer (Có bass) (Tuấn Ân) |
| 8 | Cần FCO 100 A – 27 kV |
| 9 | Cần FCO 200 A – 27 kV |
| 10 | Cần FCO 100 A – 35 kV |
| 11 | Cần LBFCO 100 A – 27 kV |
| 12 | Cần LBFCO 200 A – 27 kV |
| 13 | Cần LBFCO 100 A – 35 kV |
| 14 | Cần LBFCO 200 A – 35 kV |
| 15 | LA 18 kV – MCOV 15,3 – 10 kA |
| 16 | LA 21KV -10KA Polymer (Tuấn Ân) |
| 17 | Chống sét 18kV,10kA loại UHS18090R1V1AA1 |
| 18 | LA 18KV-10KA (Sarah) |
| 19 | LA 21KV-10KA (Sarah) |
| 20 | LA 24KV-10KA(Sarah) |
| 21 | LA 42KV-10KA (Sarah) |
| 22 | FCO 24kV-100A Polymer + bass (Sarah) |
| 23 | FCO 24kV-200A Polymer + bass (Sarah) |
| 24 | FCO 38kV-100A Polymer + bass (Sarah) |
| 25 | FCO 38kV-100A Polymer dro 1300 + bass (Sarah) |
| 26 | LBFCO 24kV-100A Polymer + bass (Sarah) |
| 27 | LBFCO 24kV-200A Polymer + bass (Sarah) |
| 28 | LBFCO 38kV-100A Polymer + bass (Sarah) |
| 29 | LBFCO 38kV-100A Polymer dro 1300 + bass (Sarah) |
| 30 | LBFCO 38kV-100A Polymer dro 1300 + bass (Sarah) |
| 31 | Dây chì 1K, dài 584 mm |
| 32 | Dây chì 2K, dài 584 mm |
| 33 | Dây chì 3K, dài 584 mm |
| 34 | Dây chì 4K, dài 584 mm |
| 35 | Dây chì 5K, dài 584 mm |
| 36 | Dây chì 6K, dài 584 mm |
| 37 | Dây chì 8K, dài 584 mm |
| 38 | Dây chì 10K, dài 584 mm |
| 39 | Dây chì 12K, dài 584 mm |
| 40 | Dây chì 15K, dài 584 mm |
| 41 | Dây chì 20K, dài 584 mm |
| 42 | Dây chì 25K, dài 584 mm |
| 43 | Dây chì 30K, dài 584 mm |
| 44 | Dây chì 40K, dài 584 mm |
| 45 | Dây chì 45K, dài 584 mm |
| 46 | Dây chì 50K, dài 584 mm |
| 47 | Dây chì 65K, dài 584 mm |
| 48 | Dây chì 80K, dài 584 mm |
| 49 | Dây chì 100K, dài 584 mm |
| 50 | Dây chì 120K, dài 584 mm |
| 51 | Dây chì 140K, dài 584 mm |
| 52 | Dây chì 200K, dài 584 mm |
| 53 | Dây chì 3K – Sarah |
| 54 | Dây chì 6K – Sarah |
| 55 | Dây chì 8K – Sarah |
| 56 | Dây chì 10K – Sarah |
| 57 | Dây chì 12K – Sarah |
| 58 | Dây chì 15K – Sarah |
| 59 | Dây chì 20K – Sarah |
| 60 | Dây chì 25K – Sarah |
| 61 | Dây chì 30K – Sarah |
| 62 | Dây chì 40K – Sarah |
| 63 | Dây chì 50K – Sarah |
| 64 | Dây chì 65K – Sarah |
| 65 | Dây chì 80K – Sarah |
| 66 | Dây chì 100K – Sarah |
| 67 | Dây chì 140K – Sarah |
| 68 | Dây chì 200K – Sarah |












