SALE 27%

Kẹp treo cáp điện ABC – Kẹp treo cáp vặn xoắn

Giá gốc là: 66.000₫.Giá hiện tại là: 48.000₫.

SKU: 4x185-240mm Danh mục:

Kẹp treo cáp điện ABC – kẹp treo cáp vặn xoắn – móc treo cáp ABC – kẹp hãm treo cáp có đủ các quy cách theo yêu cầu, thiết bị đáp ứng nâng đỡ cáp vặn xoắn ABC có tiết diện đến 240mm2. 

Kẹp treo cáp điện ABC – kẹp treo cáp vặn xoắn – Móc treo cáp ABC

KẸP TREO Đơn giá tham khảo
Móc treo 4×185-240mm (nhúng kẽm) 48,000
Móc treo 4×120-150 mm (nhúng kẽm) 32,000
Móc treo 4×50-95mm (nhúng kẽm) 21,000
Móc treo 4×25-35mm (nhúng kẽm) 22,000
Móc treo 4x11mm (nhúng kẽm) 23,000

Thông tin sản phẩm

Thân kẹp treo cáp ABC được làm từ thép mạ kẽm nhúng nóng chịu lực tốt và chống ăn mòn. Thiết kế phần thân kẹp được móc vào bulong móc gắn cố định trên trụ điện. Phần vòng đệm bằng nhựa cao su tổng hợp chất lượng cao, chống chịu được thời tiết khắc nghiệt và được thiết kế để giữ chắc dây cáp, hạn chế ma sát làm rách vỏ bọc cáp.

Kẹp treo cáp điện ABC - Kẹp treo cáp vặn xoắn - Móc treo cáp
Kẹp treo cáp điện ABC – Kẹp treo cáp vặn xoắn – Móc treo cáp

Hãy liên hệ để được báo giá chi tiết kẹp treo và phụ kiện trung thế – hạ thế tại thời điểm mua hàng

Danh mục vật tư, phụ kiện

STT TÊN VẬT TƯ
1 XÀ, GIÁ TREO, THANH CHỐNG
ĐÀ 6mm CÁC LOẠI
Xà V 75x75x6 dài 0,8m (1 ốp)
Xà V 75x75x6 dài 1,2m (1 ốp)
Xà V 75x75x6 dài 2m (2 ốp)
Xà V 75x75x6 dài 2m (3 ốp) LTP
Xà V 75x75x6 dài 2m (3 ốp) lệch 2/3
Xà V 75x75x6 dài 2m (4 ốp)
Xà V 75x75x6 dài 2,2m (4 ốp)
Xà V 75x75x6 dài 2,4m (3 ốp)
Xà V 75x75x6 dài 2,4m (4 ốp)
Xà V 75x75x6 dài 2,6m (0 ốp)
Xà V 75x75x6 dài 2,6m (3 ốp)
Xà V 75x75x6 dài 2,8m (0 ốp)
Xà V 75x75x6 dài 2,8m (3 ốp)
Xà V 75x75x6 dài 3m (0 ốp)
Xà V 75x75x6 dài 3m (3 ốp)
ĐÀ 8mm CÁC LOẠI
Xà V 75x75x8 dài 0,8m (1 ốp)
Xà V 75x75x8 dài 1,2m (1 ốp)
Xà V 75x75x8 dài 1,66m (2 ốp)
Xà V 75x75x8 dài 2m (2 ốp)
Xà V 75x75x8 dài 2m (3 ốp) LTP
Xà V 75x75x8 dài 2m (3 ốp) lệch 2/3
Xà V 75x75x8 dài 2m (4 ốp)
Xà V 75x75x8 dài 2,1m (3 ốp)
Xà V 75x75x8 dài 2,2m (4 ốp)
Xà V 75x75x8 dài 2,4m (3 ốp)
Xà V 75x75x8 dài 2,4m (4 ốp)
Xà V 75x75x8 dài 2,6m (0 ốp)
Xà V 75x75x8 dài 2,6m (3 ốp)
Xà V 75x75x8 dài 2,8m (0 ốp)
Xà V 75x75x8 dài 2,8m (3 ốp)
Xà V 75x75x8 dài 3m (0 ốp)
Xà V 75x75x8 dài 3m (3 ốp)
2 ĐÀ MÁY BIẾN ÁP, THÁP TRỤ CÁC LOẠI
Đà U 100 dài 0,4m
Đà U 100 dài 0,44m
Đà U 100 dài 0,5m
Đà U 100 dài 0,7m
Đà U 100 dài 0,8m
Đà U 100 dài 0,9m
Đà U 100 dài 1m
Đà U 100 dài 1,13m
Đà U 120 dài 2m (tháp trụ)
Đà U 120 dài 2,5m (tháp trụ)
Đà U 120 dài 3m (tháp trụ)
Đà U 140 dài 2,5m (tháp trụ)
Đà U 140 dài 3m (tháp trụ)
Đà U 160 dài 0,74m
Đà U 160 dài 1,457m
Đà U 160 dài 1,7m
Đà U 160 dài 2,1m
Đà U 160 dài 2,7m
Đà U 160 dài 2,8m
Đà U 160 dài 3m
Đà U 160 dài 3,2m
Đà U 160 dài 3,4m
Đà U 200 dài 3m
Bộ đà trạm ngồi 13 cây (bộ đà trụ ghép)
U 100×500
U100x700
U100x1100
U160x740
U160x1457
U160x1700
U160x2100
Bộ đà trạm ngồi 15 cây (bộ đà trụ ghép)
U 100×500
U100x700
U100x1100
U160x740
U160x1457
U160x1700
U160x2100
3 BULON LẮP BỘ ĐÀ TRẠM NGỒI 13 CÂY
Bu lông VRS 16×700 4 đai ốc
Bu lông VRS 16×400 4 đai ốc
Boulon 16×100
Boulon 16×50
BULON LẮP BỘ ĐÀ TRẠM NGỒI 15 CÂY
Bulon 16x50mm NK
Bulon 16x200mm
Bu lông VRS 16×400 4 đai ốc
Bu lông VRS 16×700 4 đai ốc
Londen D18x2,5mm
4 ĐÀ + CHỐNG COMPOSITE CÁC LOẠI
Đà composite 110x80x0,8m
Đà composite 110x80x2m
Đà composite 110x80x2,4m
Đà composite 110x80x2,8m
Đà composite 75x75x0.8m
Đà composite 75x75x2,4m
Đà composite 75x75x2,6m
Đà composite 75x75x2,8m
Thanh chống Composit 40x10x720
Thanh chống Composit 40x10x920
Thanh chống Composit 60x10x720
Thanh chống Composit 60x10x810
Thanh chống Composit 60x10x920
5 THANH CHỐNG CÁC LOẠI
Thanh nới 60x6x410
Chống dẹp 60×6 dài 0,92m
Chống V50x5 dài 0,72m
Chống V50x5 dài 0,81m
Chống V50x5 dài 0,92m
Chống V50x5 dài 1,130m
Chống V50x5 dài 1,99m
Chống V50x5 dài 2,1m
Chống V63x6 dài 2,1m
Chống V63x6 dài 2,5m
Chân sứ đỉnh V50x5x530
Chân sứ đỉnh V75x6x800
Chân sứ đỉnh V75x8x800
6 POTHELET CÁC LOẠI
Potelete V50x5x2m
Potelete V50x5x2,5m
Potelete V50x5x3m
Potelete V63x6x3m
Potelete V63x6X2.5M
7 KHUNG – GIÁ ĐỠ – THANH NỐI
Khung TU-TI 1 tầng chữ H (V50*940)
Khung U80x600 (bắt FCO, LA)
Khung U Pla 60x6x1150 (bắt FCO, LA)
Giá treo chữ T V63x1,2m
Giá đỡ đầu cáp 3×50 (V50)
Giá đỡ đầu cáp 3×240 (V50)
Giá đỡ đầu cáp đôi 3×50 (V50)
Giá đỡ đầu cáp đơn 3×240 (V63)
Giá đỡ đầu cáp đôi 3×240 (V63)
Khánh tam giác nhỏ (6mm) – 260 (tim 135)
Khánh tam giác trung (6mm) – 370 (tim 250)
8 GIÁ TREO MÁY BIẾN ÁP
Giá treo MBT 1x 25KVA
Giá treo MBT 1x 50KVA
Giá treo MBT 1x 75KVA
Giá treo MBT 3x25KVA
Giá treo MBT 3x 50KVA
Giá treo MBT 3x 75KVA
Giá treo MBT 3x 100KVA
9 TIẾP ĐỊA
Dây tiếp địa D6
Dây tiếp địa D8
Dây tiếp địa D10
Cọc tiếp địa V63x5x2,4m
Cọc tiếp địa V63x6x2,5m (0 ốp)
10 PHỤ KIỆN, BỘ CHẰNG, TIẾP ĐỊA, CODE CÁC LOẠI
CODE CÁC LOẠI
Code 30*2,5mm
Code D280/f21 (30*2,5mm)
Code D280/f42 (30*2,5mm)
Code D280/f60 (30*2,5mm)
Code D280/ f90 (30*2,5mm)
Code D280/f114 (30*2,5mm)
Code D280/f140 (30*2,5mm)
Code D280/f168 (30*2,5mm)
Code D280/f21 (30*2,5mm) có chân nới
Code D280/f42 (30*2,5mm) có chân nới
Code D280/f60 (30*2,5mm) có chân nới
Code D280/f90 (30*2,5mm)  có chân nới
Code D280/f114 (30*2,5mm)   có chân nới
Code D280/f140 (30*2,5mm)   có chân nới
Code D280/f168 (30*2,5mm)  có chân nới
Code 30*3mm không chân
Code D280/f21 (30*3mm)
Code D280/f42 (30*3mm)
Code D280/f60 (30*3mm)
Code D280/ f90 (30*3mm)
Code D280/f114 (30*3mm)
Code D280/f168 (30*3mm)
Code 30*3mm có chân
Code D280/f21 (30*3mm)  có chân
Code D280/f42 (30*3mm)  có chân
Code D280/f60 (30*3mm)  có chân
Code D280/ f90 (30*3mm)  có chân
Code D280/f114 (30*3mm)  có chân
Code D280/f168 (30*3mm) có chân
Code D280/f21 (40*4mm)
Code D280/f42 (40*4mm)
Code D280/f60 (40*4mm)
Code D280/ f90 (40*4mm)
Code D280/f114 (40*4mm)
Code D280/f168 (40*4mm)
CODE LỚN
Code D195(80*8ly)
Code D200(80*8ly)
Code D207(80*8ly)
Code D210(80*8ly)
Code D220(80*8ly)
Code D240(80*8ly)
Code D250(80*8ly)
Code D260(80*8ly)
Code D280(80*8ly)
Code D300(80*8ly)
Code D320(80*8ly)
Code D340(80*8ly)
Code D195(100*8ly)
Code D207(100*8ly)
Code D210(100*8ly)
Code D220(100*8ly)
Code D240(100*8ly)
Code D250(100*8ly)
Code D260(100*8ly)
Code D280(100*8ly)
Code D300(100*8ly)
Code D320(100*8ly)
Code D340(100*8ly)
Code D200(100*10ly)
Code D220(100*10ly)
Code D230(100*10ly)
Code D240(100*10ly)
Code D250(100*10ly)
Code D280(100*10ly)
Code D300(100*10ly)
Code D320(100*10ly)
Code D340(100*10ly)
Code D410(100*10ly)
Code trụ đôi D195(390) – 80*8ly
Code trụ đôi D205(410) – 80*8ly
Code trụ đôi D220(440) – 80*8ly
Code trụ đôi D240(480) – 80*8ly
Code trụ đôi D254(508) – 80*8ly
Code trụ đôi D264(528) – 80*8ly
Code trụ đôi D300(600) – 80*8ly
Code trụ đôi D195(390) – 100*8ly
Code trụ đôi D205(410) – 100*8ly
Code trụ đôi D220(440) – 100*8ly
Code trụ đôi D240(480) – 100*8ly
Code trụ đôi D254(508) – 100*8ly
Code trụ đôi D264(528) – 100*8ly
Code trụ đôi D300(600) – 100*8ly
Code thùng D280 tim 400 (40*3+50*4)
Code thùng D280 tim 300 (40*4+40*4)
11 DÂY ĐAI + KHOÁ ĐAI
Dây đai Inox 20×0,4mm (50m/cuộn)
Dây đai Inox 20×0,4mm (1,2m/sợi)
Dây đai Inox 20×0,7mm (25m/cuộn)
Dây đai Inox 20×0,7mm (1,2m/sợi)
Khoá đai A20
Khoá đai A10
12 ĐẦU COSSE ĐỒNG
Đầu cosse SC Cu 4mm2 (4/6)
Đầu cosse SC Cu 6mm2  (6/8)
Đầu cosse SC Cu 10mm2 (6/8)
Đầu cosse SC Cu 16mm2 (6/8)
Đầu cosse SC Cu 16mm2 (10)
Đầu cosse SC Cu 25mm2 (8/10)
Đầu cosse SC Cu 35mm2  (8/10)
Đầu cosse SC Cu 35mm2  (12)
Đầu cosse SC Cu 50mm2  (8/10/12)
Đầu cosse SC Cu 70mm2  (8/10/12)
Đầu cosse SC Cu 95mm2  (10/12)
Đầu cosse SC Cu 120mm2  (12/14/16)
Đầu cosse SC Cu 150mm2 (12/14/16)
Đầu cosse SC Cu 185mm2  (12/14/16)
Đầu cosse SC Cu 240
Đầu cosse SC Cu 300mm2  (12/14/16)
Đầu cosse SC Cu 400mm2  (14/16)
13 ĐẦU COSSE ĐỒNG – NHÔM(1 lỗ)
Đầu cosse Cu-Al 10mm2
Đầu cosse Cu-Al 16mm2
Đầu cosse Cu-Al 25mm2
Đầu cosse Cu-Al 35mm2
Đầu cosse Cu-Al 50mm2
Đầu cosse Cu-Al 70mm2
Đầu cosse Cu-Al 95mm2
Đầu cosse Cu-Al 120mm2
Đầu cosse Cu-Al 150mm2
Đầu cosse Cu-Al 185mm2
Đầu cosse Cu-Al 240mm2
Đầu cosse Cu-Al 300mm2
Đầu cosse Cu-Al 400mm2
14 ĐẦU COSSE ĐỒNG (LOẠI BÍT) dài
Đầu Cosse NU 10mm2
Đầu Cosse NU 16mm2
Đầu Cosse NU 25mm2
Đầu Cosse NU 35mm2
Đầu Cosse NU 50mm2
Đầu Cosse NU 70mm2
Đầu Cosse NU 95mm2
Đầu Cosse NU 120mm2
Đầu Cosse NU 150mm2
Đầu Cosse NU 185mm2
Đầu Cosse NU 240mm2
Đầu Cosse NU 300mm2
Đầu Cosse NU 400mm2
Đầu Cosse NU 500mm2
15 ĐẦU COSSE ĐỒNG (LOẠI 2 LỖ)
Coss 2 Lỗ NF 16 (8)
Coss 2 Lỗ NF 25 (8)
Coss 2 Lỗ NF 35 (8)
Coss 2 Lỗ NF 50 (8,10)
Coss 2 Lỗ NF 70 (10,12)
Coss 2 Lỗ NF 95 (12,14)
Coss 2 Lỗ NF 120 (12/14)
Coss 2 Lỗ NF 150 (12/14)
Coss 2 Lỗ NF 185 (12/14)
Coss 2 Lỗ NF 240 (12/14)
Coss 2 Lỗ NF 300 (12/14)
16 CHỤP ĐẦU COSSE CÁC LOẠI
Chụp cosse SC 16mm2
Chụp cosse SC 25mm2
Chụp cosse SC 35mm2
Chụp cosse SC 50mm2
Chụp cosse SC 70mm2
Chụp cosse SC 95mm2
Chụp cosse SC 120mm2
Chụp cosse SC 150mm2
Chụp cosse SC 185mm2
Chụp cosse SC 240mm2
Chụp cosse SC 300mm2
Chụp cosse SC 400mm2
17 KẸP CÁP THÉP
Kẹp 3 BL bản 42 BL16 ( 42x120x5ly) hàng thường nhúng thường
Kẹp 3 BL bản 46 BL16 (46x125x6ly)hàng thường nhúng thướng
Kẹp 3 BL bản 50 BL16  (50x136x7ly)hàng thường nhúng thường
Kẹp 3BL bản 42 (BL 16) (42x125x5mm) Nhúng toàn bộ
Kẹp 3 BL bản 46 BL16 (46x130x6,5ly) Nhúng toàn bộ
Kẹp 3BL bản 50 (BL 16) (50x150x7mm) Nhúng toàn bộ
18 KẸP WR CÁC LOẠI
WR 189 (35-35)
WR  279 (70-70)
WR 379 (50-95)
WR 419 (95-95)
WR 815 (70-240)
WR 835 (95-240)
WR 875 (150-240)
WR 929 (240-240)
19 KẸP NGỪNG
Kẹp ngừng 2F 2 lỗ (nhúng kẽm)
Kẹp ngừng 2F 4 lỗ (nhúng kẽm)
KẸP NGỪNG 4X10
KẸP NGỪNG 2X10
Kẹp ngừng cáp ABC 4×11-25-35mm (nhúng kẽm)
Kẹp ngừng cáp ABC 4×50-95mm (nhúng kẽm)
Kẹp ngừng cáp ABC 4×120-150mm (nhúng kẽm)
Kẹp ngừng ABC 4x185mm
Kẹp ngừng ABC 4x240mm
20 KẸP TREO
Móc treo 4×185-240mm (nhúng kẽm)
Móc treo 4×120-150 mm (nhúng kẽm)
Móc treo 4×50-95mm (nhúng kẽm)
Móc treo 4×25-35mm (nhúng kẽm)
Móc treo 4x11mm (nhúng kẽm)
21 NỐI BỌC IPC
Nối bọc IPC 2/11, 2/25
Kẹp IPC 95-35 (1 bulon)
Kẹp IPC 95-95 (1 bulon)
Kẹp IPC 95-95 (2 bulon)
Kẹp IPC 120-120 (2 bulon)
Kẹp IPC 120-150 (2 bulon)
Kẹp IPC 185-240 (2 bulon)
22 KẸP QUAI + HOTLINE
Kẹp quai 2/0 dây 50-70( đồng 5ly)
Kẹp quai 4/0 dây 120( đồng 5ly)
Kẹp quai 240 (dây 185-240)
Kẹp quai ép 70-70
Kẹp quai ép 95-120
Kẹp quai ép 150-240
Kẹp quai dạng ty 50-120
Kẹp quai dạng ty 150-240
Kẹp mỏ vịt
Kẹp hotline 2/0
Kẹp hotline 4/0
Kẹp hotline 350 (150-350)
KẸP NHÔM hàng xi
Kẹp AC 50-70 (2 bulon)
Kẹp AC 50-70 (2 bulon) (dày)
Kẹp AC 50-70 (3 bulon)
Kẹp AC 50-70 (3 bulon)  (dày)
Kẹp AC 95 -120 (3 bulon)
Kẹp AC 95 -120 (3 bulon) (dày)
Kẹp AC 120-150 (3 bulon)
Kẹp AC 185-240 (3 bulon)
Kẹp AC 300-400 (3 bulon)
23 KẸP RẼ NHÁNH SONG SONG ĐỒNG – NHÔM
Kẹp nối rẽ Cu-AL (6-50/16-70) – 1 Bulon
Kẹp nối rẽ Cu-AL (10-95/25-150) – 1 Bulon
Kẹp nối rẽ Cu-AL (6-50/16-70) – 2 Bulon
Kẹp nối rẽ Cu-AL  (10-95/25-150) – 2 Bulon
Kẹp nối rẽ Cu-AL  (125-180/35-240) – 2 Bulon
Kẹp nối rẽ Cu-AL  (6-50/16-70) –  3 bulon
Kẹp nối rẽ Cu-AL  (10-95/25-150) – 3 Bulon
Kẹp nối rẽ Cu-AL  (25-180/35-240) – 3 Bulon
Kẹp nối rẽ Cu-AL  (25-240/35-300) – 3 Bulon
24 KHOÁ NÉO
Lem 3U    50-185 (Tol 3ly) dây trần
Lem 5U    50-185 (Tol 3ly) dây trần
LEM DỪNG 3U,4U,5U DÂY BỌC
Lem 3U 50-120 (Tol 3ly) dây bọc, dây trần 240-400
Lem 5U 95-120 (Tol 3ly) dây bọc, dây trần 240-400
Lem 3U lớn 150-240 (Tol 3ly) dây bọc
Lem 3U lớn 150-240 (Tol 4ly) dây bọc
Lem 5U lớn 150-240 (Tol 3ly) dây bọc
Lem 5U lớn 150-240 (Tol 4ly) dây bọc
Lem 5U lớn 185-240 dây bọc cáp toàn phần (Tol 4ly)
25 KHOÁ NÉO YÊN NGỰA- BÁN SÚNG
Khóa đở yên ngựa 50-240(3ly) dây trần
Khóa đở yên ngựa 50-240(4ly) dây trần
Khóa đở yên ngựa 50-240(4ly) dây bọc
Lem bá súng 4U 95-240 (4ly) dây trần
Lem bá súng 4U 150-240 (4ly) dây bọc
Máng che dây chằng
26 KHOÁ NÉO CONG
Khóa néo cong 3U 50-240 (3ly) dây trần
Khóa néo cong 3U 50-240 (4ly) dây trần
Khóa néo cong 4U 50-240 (4ly) dây trần
Khóa néo cong 5U 50-240 (4ly) dây trần
Khóa néo cong 3U 50-240 (3ly) dây bọc
Khóa néo cong 3U 50-240 (4ly) dây bọc
Khóa néo cong 4U 50-240 (4ly) dây bọc
Khóa néo cong 5U 50-240 (4ly) dây bọc
27 MANI
Maní ngắn F16
Maní dài F16
Maní ngắn F18
Maní dài F18
Móc chữ A (Giá móc đôi)
Giá móc đơn cáp ABC
Bộ neo xoè – 2.5ly
Bộ neo xoè – 2.5ly (Chảo 3ly)
Bộ neo xoè – 3ly
28 TY NEO
Ty neo 16×1800 (đầu tròn)
Ty neo 16×2400 (đầu tròn)
Ty neo 16×3000 (đầu tròn)
Ty neo 18×1800 (đầu tròn)
Ty neo 18×2400 (đầu tròn)
Ty neo 18×3000 (đầu tròn)
Ty neo 20×1800 (đầu tròn)
Ty neo 20×2400 (đầu tròn)
Ty neo 20×3000 (đầu tròn)
Ty neo 22×1600 (đầu tròn)
Ty neo 22×1800 (đầu tròn)
Ty neo 22×2400 (đầu tròn)
Ty neo 22×3000 (đầu tròn)
29 CỌC TIẾP ĐỊA
Cọc tiếp địa f16x2400 (mạ kẽm)
Cọc tiếp địa f16x2400 (mạ đồng)
Kẹp tiếp địa F16 thau
Kẹp tiếp địa F22 đỏ
30 ỐC XIẾP CÁP
Ốc xiết cáp 11mm2
Ốc xiết cáp 22mm2
Ốc xiết cáp 25mm2
Ốc xiết cáp 38mm2
Ốc xiết cáp 1/0
Ốc xiết cáp 2/0  (cỡ dây 50-70)
Ốc xiết cáp 4/0
OXC 250 MCM giao điện lực
OXC 350 MCM (120- 150mm2)
OXC 350 MCM giao điện lực
OXC 500 MCM (185- 250mm2)
OXC 500 MCM giao điện lực
OXC 750 MCM (300-350mm2)
31 ỐNG NỐI NHÔM
Ống nối ép AL 50 ko lõi thép
Ống nối ép AL 70 ko lõi thép
Ống nối ép AL 95 ko lõi thép
Ống nối ép AL 120 ko lõi thép
Ống nối ép AL 150 ko lõi thép
Ống nối ép AL 185 ko lõi thép
Ống nối ép AL 240 ko lõi thép
Ống nối ép AL 50 có lõi thép
Ống nối ép AL 70 có lõi thép
Ống nối ép AL 95 có lõi thép
Ống nối ép AL 120 có lõi thép
Ống nối ép AL 150 có lõi thép
Ống nối ép AL 185 có lõi thép
Ống nối ép AL 240 có lõi thép
Ống chằng lệch f60x1,9mmx1,5m
Ống chằng lệch f60x1,9mmx1,2m
Đầu đuôi bộ chằng lệch
Pass L+I 6 ly
Pass L+I 8 ly
Pass L+L 6 ly
Pass L+L 8 ly
32 * U-Rack 2.5 ly:
Uclevis 2.5ly
Rack 2 – 2.5ly (Ty 13.5) ( 3 khoảng)
Rack 3 – 2.5ly (Ty 13.5) ( 5 khoảng
Rack 4 – 2.5ly (Ty 13.5) ( 7 khoảng)
33 * U-Rack 3 ly :
Uclevis 3ly
Rack 2 – 3ly (Ty 13.5)
Rack 3 – 3ly (Ty 13.5)
Rack 4 – 3ly (Ty 13.5)
Băng keo hạ thế
Băng keo trung thế (TQ)
Băng cảnh báo cáp ngầm
34 BULON CÁC LOẠI
BULON MẮT
Bulon mắt 16×200 (Thân to)
Bulon mắt 16×250 (Thân to)
Bulon mắt 16×300 (Thân to)
Bulon mắt 16×350 (Thân to)
Bulon mắt 16×400 (Thân to)
Bulon mắt 16×450 (Thân to)
Bulon mắt 16×500 (Thân to)
Bulon mắt 16×550 (Thân to)
Bulon mắt 16×600 (Thân to)
35 BULON MÓC
Bulon móc 16×200 (Thân to)
Bulon móc 16×250 (Thân to)
Bulon móc 16×300 (Thân to)
Bulon móc 16×350 (Thân to)
Bulon móc 16×400 (Thân to)
Bulon móc 16×450 (Thân to)
Bulon móc 16×500 (Thân to)
Bulon móc 16×550 (Thân to)
Bulon móc 16×600 (Thân to)
36 BULON LỤC GIÁC
Boulon 10×40
Boulon 12×40
Boulon 12×50
Boulon 16×40
Boulon 16×50
Boulon 16×100
Boulon 16×150
Bulon 16×200 lục giác (thân nhỏ)
Bulon 16×250 lục giác (thân nhỏ)
Bulon 16×300 lục giác (thân nhỏ)
Bulon 16×350 lục giác (thân nhỏ)
Bulon 16×400 lục giác (thân nhỏ)
Boulon 16×200 (thân lớn)
Boulon 16×250 (thân lớn)
Boulon 16×300 (thân lớn)
Boulon 16×350 (thân lớn)
Boulon 16×400 (thân lớn)
Boulon 16×450 (thân lớn)
Boulon 16×500 (thân lớn)
Boulon 16×550 (thân lớn)
Boulon 16×600 (thân lớn)
37 BULON VEN RĂNG SUỐT
VRS 16×250 +4tan
VRS 16×300 +4tan
VRS 16×350 +4tan
VRS 16×400 +4tan
VRS 16×450 +4tan
VRS 16×500 +4tan
VRS 16×550 +4tan
VRS 16×600 +4tan
VRS 16×650 +4tan
VRS 16×700 +4tan
VRS 16×750 +4tan
VRS 16×800 +4tan
VRS 16×1000 +4tan
VRS 16×250 +2tan
VRS 16×300 +2tan
VRS 16×350 +2 tan
VRS 16×400 +2tan
VRS 16×450 +2tan
VRS 16×500 +2tan
VRS 16×550 +2tan
VRS 16×600 +2tan
VRS 16×650 +2tan
VRS 16×700 +2tan
VRS 16×750 +2tan
VRS 16×800 +2tan
VRS 16×1000 +2tan
VRS 22×400 +2tan
VRS 22×450+2tan
VRS 22×500+2tan
VRS 22×550+2tan
VRS 22×600+2tan
VRS 22×650+2tan
VRS 22×700+2tan
VRS 22×750+2tan
VRS 22×800+2tan
VRS 22×850+2tan
VRS 22×900+2tan
VRS 22×950+2tan
VRS 22×1000+2tan
VRS 22×1200+2tan
38 BULON VEN RĂNG 2 ĐẦU
2ĐR TL 16×300 +2tan
2ĐR TL 16×350 +2tan
2ĐR TL 16×400 +2tan
2ĐR TL 16×450+2tan
2ĐR TL 16×500+2tan
2ĐR TL 16×550+2tan
2ĐR TL 16×600+2tan
2ĐR TL 16×650+2tan
2ĐR TL 16×700+2tan
2ĐR TL 16×750+2tan
2ĐR TL 16×800+2tan
2ĐR TL 16×1000+2tan
2ĐR TL 22×400 +2tan
2ĐR TL 22×450+2tan
2ĐR TL 22×500+2tan
2ĐR TL 22×550+2tan
2ĐR TL 22×600+2tan
2ĐR TL 22×650+2tan
2ĐR TL 22×700+2tan
2ĐR TL 22×750+2tan
2ĐR TL 22×800+2tan
2ĐR TL 22×850+2tan
2ĐR TL 22×900+2tan
2ĐR TL 22×950+2tan
2ĐR TL 22×1000+2tan
2ĐR TL 22×1200+2tan
39 LONDEN VUÔNG
Lông đền vuông f18 (50*50*2,5mm)
Lông đền vuông f14 (50*50*2,5mm)
Lông đền vuông f24 (50*50*2,5mm)
Lông đền vuông 18 (50x50x3mm)
Londen vuông (60*5mm)
Londen vuông  (60*6mm)
Londen vuông (80*5mm)
Londen vuông (80*6mm)
Londen vuông (80*8mm)
Long den tron 12,14,16,18
Tán 10
Tán 12
Tán 14
Tán 16
Tán 18
Tán 20
Tán 22
40 NẮP CHỤP
Nắp chụp LBFCO trên
Nắp chụp LBFCO dưới
Nắp chụp FCO duoi
Nắp chụp FCO tren
Nắp chụp LA
Nắp chụp MBT
Nắp chụp MBT hạ thế 1p
Nắp chụp MBT ngang ĐK 180mm
Nắp chụp kẹp quai
Nắp chụp đầu cực TU-TI (hình hộp chữ nhật)
Nắp chụp bát sứ TI (giống hình chảo)
Nắp chụp bát sứ TU (giống cái tô)
41 SỨ ĐỨNG
Sứ đứng 24KV drò 550 CON (Minh Long)
Sứ đứng 24KV drò 600 CMB  (Minh Long)
Sứ đứng 36KV dro 720 CMB (Minh Long)
Sứ chằng nhỏ
Sứ chằng lớn
Sứ ống chỉ nhỏ
Sứ đỡ tăng cường FCO 14 KV polymer (ML)+ bass
Cách điện treo polymer 27KV (Sứ chuỗi) (6 bát)
Mốc cảnh báo cáp ngầm bằng sứ (Minh Long)
Cầu chì trời 30A/60A – 600V
Cầu chì trời 100A – 600V
Sứ treo polymer 24kV (DTR)
Mốc cảnh báo cáp ngầm bằng gang
42 CHÂN SỨ, TY SỨ ĐỨNG
Ty sứ đứng 265mm – 24KV đầu không bọc chì
Ty sứ đứng 265mm – 24KV đầu bọc chì
Chân sứ đỉnh thẳng 870*3ly
Chân sứ đỉnh cong 870*3ly
Chân sứ đỉnh thẳng 870*3ly – Bọc chì sứ 24KV
Chân sứ đỉnh cong 870*3ly – Bọc chì sứ 24KV
Chân sứ đỉnh thẳng 870*3ly – Dùng sứ polyme
Chân sứ đỉnh cong 870*3ly – Dùng sứ polyme
43 GIÁP NÍU + GIÁP BUỘC (THÁI LAN)
Giáp níu dây bọc 25mm (Thái Lan)
Giáp níu dây bọc 50mm (Thái Lan)
Giáp níu dây bọc 70mm (Thái Lan)
Giáp níu dây bọc 95mm (Thái Lan)
Giáp níu dây bọc 120mm (Thái Lan)
Giáp níu dây bọc 150mm (Thái Lan)
Giáp níu dây bọc 185mm (Thái Lan)
Giáp níu dây bọc 240mm (Thái Lan)
Yếm + U giáp níu
44 GIÁP NÍU DÂY TRẦN
Giáp níu dây trần 50mm2
Giáp níu dây trần 70mm2
Giáp níu dây trần 95mm2
Giáp níu dây trần 120mm2
Giáp níu dây trần 150mm2
Giáp níu dây trần 185mm2
Giáp níu dây trần 240mm2
Giáp buộc đầu sứ đơn 24KV 50mm2
Giáp buộc đầu sứ đơn 24KV 70mm2
Giáp buộc đầu sứ đơn 24KV 95mm2
Giáp buộc đầu sứ đơn 24KV 120mm2
Giáp buộc đầu sứ đơn 24KV 150mm2
Giáp buộc đầu sứ đơn 24KV 240mm2
Giáp buộc cố sứ đơn 24KV 50mm2
Giáp buộc cố sứ đơn 24KV 70mm2
Giáp buộc cố sứ đơn 24KV 95mm2
Giáp buộc cố sứ đơn 24KV 120mm2
Giáp buộc cố sứ đơn 24KV 150mm2
Giáp buộc cố sứ đơn 24KV 240mm2
Giáp buộc đầu sứ đôi 24KV 50mm2 (1 Bộ = 2 Sợi)
Giáp buộc đầu sứ đôi 24KV 70mm2 (1 Bộ = 2 Sợi)
Giáp buộc đầu sứ đôi 24KV 95mm2 (1 Bộ = 2 Sợi)
Giáp buộc đầu sứ đôi 24KV 120mm2 (1 Bộ = 2 Sợi)
Giáp buộc đầu sứ đôi 24KV 150mm2 (1 Bộ = 2 Sợi)
Giáp buộc đầu sứ đôi 24KV 240mm2 (1 Bộ = 2 Sợi)
VI THIẾT BỊ
1 FCO 100 A – 27 kV – 150k kV BIL, sứ (có bass)
2 FCO 200 A – 27 kV – 150 kV BIL, sứ (không bass)
3 FCO 100 A – 35 kV – 170 kV BIL, sứ (có bass)
4 FCO 100 A – 27 kV – 150 kV BIL, polymer (có bass)
5 FCO 200 A – 27 kV – 150 kV BIL, polymer (có bass)
6 LBFCO 100A – 27KV-150KV BIL – Polymer (Có bass) (Tuấn Ân)
7 LBFCO 200A – 27KV-150KV BIL – Polymer (Có bass) (Tuấn Ân)
8 Cần  FCO 100 A – 27 kV
9 Cần  FCO 200 A – 27 kV
10 Cần  FCO 100 A – 35 kV
11 Cần  LBFCO 100 A – 27 kV
12 Cần  LBFCO 200 A – 27 kV
13 Cần  LBFCO 100 A – 35 kV
14 Cần  LBFCO 200 A – 35 kV
15 LA 18 kV – MCOV  15,3 – 10 kA
16 LA 21KV -10KA Polymer (Tuấn Ân)
17 Chống sét 18kV,10kA loại UHS18090R1V1AA1
18 LA 18KV-10KA (Sarah)
19 LA 21KV-10KA (Sarah)
20 LA 24KV-10KA(Sarah)
21 LA 42KV-10KA (Sarah)
22 FCO 24kV-100A Polymer + bass (Sarah)
23 FCO 24kV-200A Polymer + bass (Sarah)
24 FCO 38kV-100A Polymer + bass (Sarah)
25 FCO 38kV-100A Polymer dro 1300 + bass (Sarah)
26 LBFCO 24kV-100A Polymer + bass (Sarah)
27 LBFCO 24kV-200A Polymer + bass (Sarah)
28 LBFCO 38kV-100A Polymer + bass (Sarah)
29 LBFCO 38kV-100A Polymer dro 1300 + bass (Sarah)
30 LBFCO 38kV-100A Polymer dro 1300 + bass (Sarah)
31 Dây chì 1K, dài 584 mm
32 Dây chì 2K, dài 584 mm
33 Dây chì 3K, dài 584 mm
34 Dây chì 4K, dài 584 mm
35 Dây chì 5K, dài 584 mm
36 Dây chì 6K, dài 584 mm
37 Dây chì 8K, dài 584 mm
38 Dây chì 10K, dài 584 mm
39 Dây chì 12K, dài 584 mm
40 Dây chì 15K, dài 584 mm
41 Dây chì 20K, dài 584 mm
42 Dây chì 25K, dài 584 mm
43 Dây chì 30K, dài 584 mm
44 Dây chì 40K, dài 584 mm
45 Dây chì 45K, dài 584 mm
46 Dây chì 50K, dài 584 mm
47 Dây chì 65K, dài 584 mm
48 Dây chì 80K, dài 584 mm
49 Dây chì 100K, dài 584 mm
50 Dây chì 120K, dài 584 mm
51 Dây chì 140K, dài 584 mm
52 Dây chì 200K, dài 584 mm
53 Dây chì 3K – Sarah
54 Dây chì 6K – Sarah
55 Dây chì 8K – Sarah
56 Dây chì 10K – Sarah
57 Dây chì 12K – Sarah
58 Dây chì 15K – Sarah
59 Dây chì 20K – Sarah
60 Dây chì 25K – Sarah
61 Dây chì 30K – Sarah
62 Dây chì 40K – Sarah
63 Dây chì 50K – Sarah
64 Dây chì 65K – Sarah
65 Dây chì 80K – Sarah
66 Dây chì 100K – Sarah
67 Dây chì 140K  – Sarah
68 Dây chì 200K  – Sarah
Thương hiệu

Back to top button