Ốc siết cáp PG Cable Gland và dây nhựa xoắn và phụ kiện các loại

Liên hệ: 093-824-8589

Ốc siết cáp PG Cable Gland và dây nhựa xoắn bọc dây điện, một các loại phụ kiện và thường thấy trên tủ điện công nghiệp và được dùng cho cáp kích cỡ từ 4 mm2 đến 44 mm2. Cable Gla nd vật liệu nhựa với màu xám trắng thông dụng, dây xoắn màu trắng hoặc màu đen.

Ốc siết cáp PG Cable Gland
Ốc siết cáp PG Cable Gland

Bảng giá ốc siết cáp PG Cable Gland

STT MÃ HÀNG MÔ TẢ ĐVT ĐƠN GIÁ
1 PG-7 (12mm+ 3.5-6m) 100 cái/1 bịch Cái 1,314
2 PG-9 (15mm + 4-8mm) 100 cái/1 bịch Cái 1,714
3 PG-11 (18mm + 5-10mm) 100 cái/1 bịch Cái 2,143
4 PG-13.5 (20mm + 6-11mm) 100 cái/1 bịch Cái 2,429
5 PG-16 (22mm + 10-13mm) 100 cái/1 bịch Cái 3,000
6 PG-19 (24mm + 12-15mm) 100 cái/1 bịch Cái 3,571
7 PG-21 (28mm + 13-18mm) 100 cái/1 bịch Cái 4,571
8 PG-25 (29mm + 16-21mm) 100 cái/1 bịch Cái 5,714
9 PG-29 (36mm + 18-25mm) 50 cái/1 bịch Cái 7,857
10 PG-36 (46mm + 22-32mm) 24 cái/1 bịch Cái 14,000
11 PG-42 (54mm + 32-38mm) 20 cái/1 bịch Cái 19,714
12 PG-48 (57mm + 37-44mm) 15 cái/1 bịch Cái 24,000

Bảng giá dây nhựa xoắn

STT MÃ HÀNG MÔ TẢ ĐVT ĐƠN GIÁ
1 Dây nhựa xoắn SWB – 6, màu trắng và đen 10m/bịch Bịch 21,857
2 Dây nhựa xoắn SWB – 8, màu trắng và đen 10m/bịch Bịch 26,143
3 Dây nhựa xoắn SWB – 10, màu trắng và đen 10m/bịch Bịch 32,714
4 Dây nhựa xoắn SWB – 12, màu trắng và đen 10m/bịch Bịch 45,571
5 Dây nhựa xoắn SWB – 15, màu trắng và đen 10m/bịch Bịch 61,000
6 Dây xoắn 16, màu trắng và đen 10m/bịch Bịch 59,000
7 Dây nhựa xoắn SWB – 19, màu trắng và đen 10m/bịch Bịch 104,714
8 Dây xoắn 20, màu trắng và đen 10m/bịch Bịch 85,714
9 Dây nhựa xoắn SWB – 24, màu trắng và đen 10m/bịch Bịch 154,286

Đánh dấu đầu dây chữ và số EC-1

STT MÃ HÀNG MÔ TẢ ĐVT ĐƠN GIÁ
1 Dây số và Dây chữ
EC -1 ( 0 ~ 9 ) ( A ~ Z )
Đánh dấu đầu dây 1,000 cái/1 hộp 18,571
Đánh dấu đầu dây chữ và số và dây rút các loại
Đánh dấu đầu dây chữ và số và dây rút các loại

Dây rút các loại

STT MÃ HÀNG MÔ TẢ ĐVT ĐƠN GIÁ
1 ET-3X100 (2.5X1X100) Trắng , Đen Dây rút màu trắng và đen Bịch 100 sợi 9,000
2 ET-4X150 (3.5X1.15X150) Trắng , Đen Bịch 100 sợi 21,430
3 ET-4×200 (3.5X1.15X200) Trắng , Đen Bịch 100 sợi 29,290
4 ET-5X200 (4.8X1.25X200) Trắng , Đen Bịch 100 sợi 42,580
5 ET-5X250 (4.8X1.25X250) Trắng , Đen Bịch 100 sợi 42,580
6 ET-5X300 (4.8X1.25X300) Trắng , Đen Bịch 100 sợi 52,150
7 ET-8X300 (7.6X1.4X300) Trắng , Đen Bịch 100 sợi 60,720
8 ET-8X350 (7.6X1.45X350) Trắng , Đen Bịch 100 sợi 125,000
9 ET-8X400 (7.6X1.45X400) Trắng , Đen Bịch 100 sợi 150,000
10 ET-8X450 (7.6X1.45X450) Trắng , Đen Bịch 100 sợi 165,150
11 ET-8X500 (7.6X1.45X500) Trắng , Đen Bịch 100 sợi 182,720
Back to top button