Tủ điện âm tường Sino – Tủ điện mặt nhựa Sino
Phân phối Tủ điện âm tường Sino, vỏ tủ điện lắp ghép Module từ 2 module đến 12 module, tủ điện Sino có mặt nhựa ABS, gồm có loại đế nhựa và đế sắt, nắp che bằng vật liệu POLYCARBONATE
94.000₫
Phân phối Tủ điện âm tường Sino, vỏ tủ điện lắp ghép Module từ 2 module đến 12 module, tủ điện Sino có mặt nhựa ABS, gồm có loại đế nhựa và đế sắt, nắp che bằng vật liệu POLYCARBONATE
Phân phối Tủ điện âm tường Sino, vỏ tủ điện lắp ghép Module từ 2 module đến 12 module, tủ điện Sino có mặt nhựa ABS, gồm có loại đế nhựa và đế sắt, nắp che bằng vật liệu POLYCARBONATE. Tủ điện Sino dùng chứa MCB, RCCB (ELCB), RCBO. Bảng giá Tủ điện âm tường Sino tham khảo của nhà sản xuất Sino chưa bao gồm 10% VAT, Liên hệ để biết mức chiết khấu cho thiết bị điện Sino – Tủ điện âm tường Sino.
| TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG (MẶT NHỰA ABS, NẮP CHE POLYCARBONATE) DÙNG CHỨA MCB, RCCB (ELCB), RCBO Flush Mounted Enclosures for MCB, RCCB (ELCB), RCBO |
||||
| STT | Hình | Mã hàng | Diễn giải | Đơn giá (VNĐ) |
| 1 | E4FC 2/4LA | Tủ điện âm tường Sino. Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 2-4 Module 2-4 Module Plastic Consumer Unit |
117.000 | |
| 2 | E4FC 2/4L | Tủ điện âm tường Sino. Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Module 2-4 Module Plastic Consumer Unit – Metal Base |
117.000 | |
| 3 | E4FC 2/4SA | Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa chứa 2-4 Module 2-4 Module Smooth Plastic Consumer Unit |
117.000 | |
| 4 | E4FC 2/4S | Tủ điện mặt nhựa bóng, đế sắt chứa 2-4 Module 2-4 Module Smooth Plastic Consumer Unit – Metal Base |
117.000 | |
| 5 | E4FC 3/6LA | Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 3-6 Module 3-6 Module Plastic Consumer Unit |
152.000 | |
| 6 | E4FC 3/6L | Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 3-6 Module 3-6 Module Plastic Consumer Unit – Metal Base |
152.000 | |
| 7 | E4FC 3/6SA | Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa chứa 3-6 Module 3-6 Module Smooth Plastic Consumer Unit |
152.000 | |
| 8 | E4FC 3/6S | Tủ điện mặt nhựa bóng, đế sắt chứa 3-6 Module 3-6 Module Smooth Plastic Consumer Unit – Metal Base |
152.000 | |
| 9 | E4FC 4/8LA | Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 4-8 Module 4-8 Module Plastic Consumer Unit |
230.000 | |
| 10 | E4FC 4/8L | Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 4-8 Module 4-8 Module Plastic Consumer Unit – Metal Base |
230.000 | |
| 11 | E4FC 4/8SA | Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa chứa 4-8 Module 4-8 Module Smooth Plastic Consumer Unit |
230.000 | |
| 12 | E4FC 4/8S | Tủ điện mặt nhựa bóng, đế sắt chứa 4-8 Module 4-8 Module Smooth Plastic Consumer Unit – Metal Base |
230.000 | |
| 13 | E4FC 8/12LA | Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 8-12 Module 8-12 Module Plastic Consumer Unit |
266.000 | |
| 14 | E4FC 8/12L | Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 8-12 Module 8-12 Module Plastic Consumer Unit – Metal Base |
266.000 | |
| 15 | E4FC 8/12SA | Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa chứa 8-12 Module 8-12 Module Smooth Plastic Consumer Unit |
266.000 | |
| 16 | E4FC 8/12S | Tủ điện mặt nhựa bóng, đế sắt chứa 8-12 Module 8-12 Module Smooth Plastic Consumer Unit – Metal Base |
266.000 | |
| 17 | Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 14-18 Module 14-18 Module Plastic Consumer Unit – Metal Base |
620.000 | ||
| 18 | V4FC 2/4LA | Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 2-4 Module 2-4 Module Plastic Consumer Unit |
94.000 | |
| 19 | V4FC 2/4SA | Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa chứa 2-4 Module 2-4 Module Smooth Plastic Consumer Unit |
94.000 | |
| 20 | V4FC 5/8LA | Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 5-8 Module 5-8 Module Plastic Consumer Unit |
143.000 | |
| 21 | V4FC5/8SA | Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa chứa 5-8 Module 5-8 Module Smooth Plastic Consumer Unit |
143.000 | |
| 22 | V4FC9/12LA | Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 9-12 Module 9-12 Module Plastic Consumer Unit |
177.000 | |
| 23 | V4FC9/12SA | Tủ điện mặt nhựa bóng, đế nhựa chứa 9-12 Module 9-12 Module Smooth Plastic Consumer Unit |
177.000 | |

NGOC NGUYEN AN LLC
Showroom: 1/1B Tô Ký, Thới Tam Thôn, Hóc Môn, Tp. HCM
Zalo: 0938248589
HOTLINE: 093 824 8589
Điện thoại: 091 823 6878
Email: info@vnaco.com
Hãy liên hệ với chúng tôi để được báo giá tốt nhất
| Thương hiệu |
|---|

Hết hàng